GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

한국인의민속문화: 우리민속문화의멋과향기 :1 = Han'gugin-ŭi minsok munhwa :1 / (Biểu ghi số 18813)

000 -Đầu biểu
Trường điều khiển có độ dài cố định 00905nam a22003017a 4500
003 - ID của mã điều khiển
Trường điều khiển ULIS
005 - Ngày giờ giao dịch gần nhất
Trường điều khiển 20170917131757.0
008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung
Trường điều khiển có độ dài cố định 170110b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
020 ## - Chỉ số ISBN
Chỉ số ISBN 9788935909391
041 0# - Mã ngôn ngữ
Mã ngôn ngữ của văn bản/bản ghi âm hoặc nhan đề riêng kor
044 ## - Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể
Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể kr
082 04 - Chỉ số DDC (thập phân Dewey)
Chỉ số ấn bản 23
Chỉ số phân loại 390.0951
100 0# - Mục từ chính --- Tên riêng
Họ tên riêng 이규태.
245 10 - Thông tin về nhan đề
Nhan đề chính 한국인의민속문화: 우리민속문화의멋과향기 :1 = Han'gugin-ŭi minsok munhwa :1 /
Thông tin trách nhiệm 이규태 ; [Kyu-t'ae Yi].
260 ## - Thông tin về xuất bản, phát hành
Nơi xuất bản, phát hành Seoul :
Tên nhà xuất bản, phát hành 신원문화사, Sinwŏn munhwasa,
Ngày tháng xuất bản, phát hành 2000.
300 ## - Mô tả vật lý
Số trang 319 pages ;
Khổ 23 cm.
Các đặc điểm vật lý khác
490 ## - Thông tin tùng thư
Thông tin tùng thư (Yi Kyu-t'ae milleniŏm puksŭ / Yi Kyu-t'ae, 12.)
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc 한국.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc 역사.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc 사회 생활과 세관.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc 풍속.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Hàn Quốc.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Văn hóa dân gian.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Đời sống xã hội.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Phong tục.
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Lien - tult hđ
942 ## - Dạng tài liệu (KOHA)
Nguồn phân loại
Dạng tài liệu mặc định (Koha) 3. Sách
ĐKCB
Thư viện hiện tại Trạng thái mất tài liệu Loại khỏi lưu thông Đăng ký cá biệt Trạng thái hư hỏng Ghi chú Ngày bổ sung Ngày áp dụng giá thay thế Kiểu tài liệu Mã bộ sưu tập Cập nhật lần cuối Nguồn phân loại Thư viện sở hữu Không cho mượn
Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa PhápSẵn sàngSẵn sàngK.02532Sẵn sàngGốc2017-02-082017-02-083. SáchTiếng Hàn Quốc2017-02-08 Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa PhápCho mượn
TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Cơ sở 1: P101 - Tầng 1 nhà B3
ĐT: 04 66808743
Cơ sở 2: Tầng 2 nhà C3 khoa Pháp
ĐT: 02466808743 - 02466808714