GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

한국인의 민속문화 2 = Han'gugin-ŭi minsok munhwa 2 / (Biểu ghi số 18815)

000 -Đầu biểu
Trường điều khiển có độ dài cố định 00937nam a22003257a 4500
003 - ID của mã điều khiển
Trường điều khiển ULIS
005 - Ngày giờ giao dịch gần nhất
Trường điều khiển 20180109094725.0
008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung
Trường điều khiển có độ dài cố định 170110b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
020 ## - Chỉ số ISBN
Chỉ số ISBN 9788935909407
041 0# - Mã ngôn ngữ
Mã ngôn ngữ của văn bản/bản ghi âm hoặc nhan đề riêng kor
044 ## - Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể
Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể kr
082 04 - Chỉ số DDC (thập phân Dewey)
Chỉ số ấn bản 23
Chỉ số phân loại 390.0951
090 ## - Số định danh cục bộ
Số định dạng cục bộ 390.0951
100 0# - Mục từ chính --- Tên riêng
Họ tên riêng 이규태 지음
245 10 - Thông tin về nhan đề
Nhan đề chính 한국인의 민속문화 2 = Han'gugin-ŭi minsok munhwa 2 /
Thông tin trách nhiệm 이규태 지음 ; [Kyu-t'ae Yi]
260 ## - Thông tin về xuất bản, phát hành
Nơi xuất bản, phát hành Seoul :
Tên nhà xuất bản, phát hành 신원문화사, Sinwŏn munhwasa,
Ngày tháng xuất bản, phát hành 2000.
300 ## - Mô tả vật lý
Số trang 321 pages ;
Khổ 23 cm.
Các đặc điểm vật lý khác
490 ## - Thông tin tùng thư
Thông tin tùng thư (Yi Kyu-t'ae milleniŏm puksŭ / Yi Kyu-t'ae, 13.)
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc 한국.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc 역사 -.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc 사회 생활과 세관.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc 풍속.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Văn hóa dân gian.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Hàn Quốc.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Đời sống xã hội.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Phong tục.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Tập quán.
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Lien - tult hđ
942 ## - Dạng tài liệu (KOHA)
Nguồn phân loại
Dạng tài liệu mặc định (Koha) 3. Sách
ĐKCB
Ngày bổ sung Ngày áp dụng giá thay thế Trạng thái mất tài liệu Ghi chú Không cho mượn Cập nhật lần cuối Loại khỏi lưu thông Nguồn phân loại Thư viện sở hữu Thư viện hiện tại Mã bộ sưu tập Đăng ký cá biệt Kiểu tài liệu Trạng thái hư hỏng
2017-02-082017-02-08Sẵn sàngGốcCho mượn2017-02-08Sẵn sàng Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa PhápTrung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa PhápTiếng Hàn QuốcK.025333. SáchSẵn sàng
TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Địa chỉ: Nhà C3 công trình khoa Pháp
Điện thoại 1: 024.66808743
Điện thoại 2: 024.66808714