GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

한국문화와 한국인 = Han'guk munhwa wa Han'gugin / (Biểu ghi số 18828)

000 -Đầu biểu
Trường điều khiển có độ dài cố định 00908nam a22003017a 4500
003 - ID của mã điều khiển
Trường điều khiển ULIS
005 - Ngày giờ giao dịch gần nhất
Trường điều khiển 20170917131757.0
008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung
Trường điều khiển có độ dài cố định 170110b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
020 ## - Chỉ số ISBN
Chỉ số ISBN 9788971968963
041 0# - Mã ngôn ngữ
Mã ngôn ngữ của văn bản/bản ghi âm hoặc nhan đề riêng kor
044 ## - Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể
Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể kr
082 04 - Chỉ số DDC (thập phân Dewey)
Chỉ số ấn bản 23
Chỉ số phân loại 306
100 0# - Mục từ chính --- Tên riêng
Họ tên riêng 국제한국학회 지음.
245 10 - Thông tin về nhan đề
Nhan đề chính 한국문화와 한국인 = Han'guk munhwa wa Han'gugin /
Thông tin trách nhiệm 국제한국학회 지음; [Kukche Hanʼguk Hakhoe].
260 ## - Thông tin về xuất bản, phát hành
Nơi xuất bản, phát hành Sŏul-si :
Tên nhà xuất bản, phát hành 사계절, Sagyejŏl,
Ngày tháng xuất bản, phát hành 1999.
300 ## - Mô tả vật lý
Số trang 309 pages :
Khổ 23 cm.
Các đặc điểm vật lý khác illustrations ;
490 ## - Thông tin tùng thư
Thông tin tùng thư (Hanʼguk munhwa chʻongsŏ, 1.)
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc 한국.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc 사회 생활과 세관.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc 국립 특성, 한국어.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc 풍속.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Văn hóa dân gian.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Phong tục.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Tập quán.
653 0# - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Đời sống xã hội.
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element Lien - tult hđ
942 ## - Dạng tài liệu (KOHA)
Nguồn phân loại
Dạng tài liệu mặc định (Koha) 3. Sách
ĐKCB
Cập nhật lần cuối Kiểu tài liệu Loại khỏi lưu thông Ngày bổ sung Thư viện sở hữu Đăng ký cá biệt Trạng thái hư hỏng Ngày áp dụng giá thay thế Mã bộ sưu tập Trạng thái mất tài liệu Nguồn phân loại Thư viện hiện tại Ghi chú Không cho mượn
2017-02-083. SáchSẵn sàng2017-02-08Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa PhápK.02538Sẵn sàng2017-02-08Tiếng Hàn QuốcSẵn sàng Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa PhápGốcCho mượn
TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Địa chỉ: Nhà C3 công trình khoa Pháp
Điện thoại 1: 024.66808743
Điện thoại 2: 024.66808714