GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Grammaire systématique de la langue française : (Biểu ghi số 259)

000 -Đầu biểu
Trường điều khiển có độ dài cố định 01469nam a2200457 p 4500
001 - Mã điều khiển
Trường điều khiển vtls000084724
003 - ID của mã điều khiển
Trường điều khiển VRT
005 - Ngày giờ giao dịch gần nhất
Trường điều khiển 20170917130527.0
008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung
Trường điều khiển có độ dài cố định 101207 000 0 eng d
020 ## - Chỉ số ISBN
Chỉ số ISBN 2-09-190838-X (br.)
035 ## - Số quản lý của hệ thống
Số điều khiển hệ thống VNU070095326
039 #9 - Cấp mô tả thư mục và chi tiết về mã hóa
-- 201012070935
-- VLOAD
041 ## - Mã ngôn ngữ
Mã ngôn ngữ của văn bản/bản ghi âm hoặc nhan đề riêng fre
044 ## - Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể
Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể FR
082 ## - Chỉ số DDC (thập phân Dewey)
Chỉ số phân loại 445
090 ## - Số định danh cục bộ
Số định dạng cục bộ 445
In chỉ số xếp giá, cutter BAY 1995
100 1# - Mục từ chính --- Tên riêng
Họ tên riêng Baylon, Christian
245 10 - Thông tin về nhan đề
Nhan đề chính Grammaire systématique de la langue française :
Phần còn lại của nhan đề (Nhan đề song song, phụ đề,...) avec des travaux pratiques et leurs corrigés /
Thông tin trách nhiệm Christian Baylon, Paul Fabre
250 ## - Thông tin về lần xuất bản
Thông tin về lần xuất bản 3e éd. rev. et augm.
260 ## - Thông tin về xuất bản, phát hành
Nơi xuất bản, phát hành [Paris] :
Tên nhà xuất bản, phát hành Nathan,
Ngày tháng xuất bản, phát hành 1995
300 ## - Mô tả vật lý
Số trang 338 p. :
Khổ 21 cm
504 ## - Ghi chú thư mục học, v...v.
Ghi chú về thư mục v...v... Bibliogr. p. 322-327. Index
505 ## - Ghi chú về nội dung một cách có khuôn dạng
Ghi chú về nội dung một cách có khuôn dạng Les parties du discours -- Les catégories grammaticales -- Le verbe : temps et modes -- Les fonctions -- La phrase -- Compléments et réflexions --
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Ngôn ngữ
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Ngữ pháp
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Tiếng Pháp
700 1# - Mục từ bổ trợ -- Tên riêng
Tên riêng Fabre, Paul,
Ngày tháng đi theo tên (năm sinh, năm mất) 1935-
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element DHNN_SDH
912 ## - Kiểm tra tổng thể biểu ghi
Tên người kiểm tra tổng thể biểu ghi Hoàng Yến
913 1# -
-- Hoàng Thị Hòa
925 ## -
-- G
926 ## -
-- 0
927 ## -
-- SH
949 ## - Thông tin nội bộ (OCLC)
-- VIRTUAITEM
-- 80001
-- 1
-- 1
6 P-D41/00252
949 ## - Thông tin nội bộ (OCLC)
-- VIRTUAITEM
-- 80001
-- 1
-- 1
6 P-D41/00253
949 ## - Thông tin nội bộ (OCLC)
-- VIRTUAITEM
-- 80001
-- 1
-- 1
6 P-D41/00254
949 ## - Thông tin nội bộ (OCLC)
-- VIRTUAITEM
-- 80001
-- 1
-- 1
6 P-D41/00255
949 ## - Thông tin nội bộ (OCLC)
-- VIRTUAITEM
-- 80001
-- 1
-- 1
6 P-D41/00399
949 ## - Thông tin nội bộ (OCLC)
-- VIRTUAITEM
-- 80001
-- 1
-- 1
6 P-D41/00400
ĐKCB
Ký hiệu phân loại Mã bộ sưu tập Ngày bổ sung Thư viện sở hữu Ngày áp dụng giá thay thế Thư viện hiện tại Không cho mượn Trạng thái mất tài liệu Kiểu tài liệu Cập nhật lần cuối Nguồn phân loại Loại khỏi lưu thông Đăng ký cá biệt Trạng thái hư hỏng Kho tài liệu
445Tiếng Pháp2014-07-21Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp2014-07-21Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa PhápCho mượnSẵn sàng3. Sách2014-07-21 Sẵn sàngP-D41/00252Sẵn sàngTT Học liệu - Khoa Pháp_Tầng 1
445Tiếng Pháp2014-07-21Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp2014-07-21Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa PhápCho mượnSẵn sàng3. Sách2014-07-21 Sẵn sàngP-D41/00253Sẵn sàngTT Học liệu - Khoa Pháp_Tầng 1
445Tiếng Pháp2014-07-21Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp2014-07-21Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa PhápCho mượnSẵn sàng3. Sách2014-07-21 Sẵn sàngP-D41/00254Sẵn sàngTT Học liệu - Khoa Pháp_Tầng 1
445Tiếng Pháp2014-07-21Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp2014-07-21Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa PhápCho mượnSẵn sàng3. Sách2014-07-21 Sẵn sàngP-D41/00255Sẵn sàngTT Học liệu - Khoa Pháp_Tầng 1
445Tiếng Pháp2014-07-21Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp2014-07-21Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa PhápCho mượnSẵn sàng3. Sách2014-07-21 Sẵn sàngP-D41/00399Sẵn sàngTT Học liệu - Khoa Pháp_Tầng 1
445Tiếng Pháp2014-07-21Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp2014-07-21Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa PhápCho mượnSẵn sàng3. Sách2014-07-21 Sẵn sàngP-D41/00400Sẵn sàngTT Học liệu - Khoa Pháp_Tầng 1
TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Địa chỉ: Nhà C3 công trình khoa Pháp
Điện thoại 1: 024.66808743
Điện thoại 2: 024.66808714