GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Nghiên cứu thuật ngữ về kiểm toán tiếng Đức và phương thức chuyển dịch chúng sang tiếng Việt : (Biểu ghi số 2943)

000 -Đầu biểu
Trường điều khiển có độ dài cố định 00957nam a2200349 p 4500
001 - Mã điều khiển
Trường điều khiển vtls000090852
003 - ID của mã điều khiển
Trường điều khiển VRT
005 - Ngày giờ giao dịch gần nhất
Trường điều khiển 20170917130711.0
035 ## - Số quản lý của hệ thống
Số điều khiển hệ thống VNU070101570
039 #9 - Cấp mô tả thư mục và chi tiết về mã hóa
-- 201012071134
-- VLOAD
041 ## - Mã ngôn ngữ
Mã ngôn ngữ của văn bản/bản ghi âm hoặc nhan đề riêng vie
044 ## - Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể
Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể VN
082 ## - Chỉ số DDC (thập phân Dewey)
Chỉ số phân loại 430
090 ## - Số định danh cục bộ
Số định dạng cục bộ 430
In chỉ số xếp giá, cutter LE-A 2007
100 1# - Mục từ chính --- Tên riêng
Họ tên riêng Lê, Hoài Ân
245 10 - Thông tin về nhan đề
Nhan đề chính Nghiên cứu thuật ngữ về kiểm toán tiếng Đức và phương thức chuyển dịch chúng sang tiếng Việt :
Phần còn lại của nhan đề (Nhan đề song song, phụ đề,...) Đề tài nghiên cứu khoa học /
Thông tin trách nhiệm Lê Hoài Ân
260 ## - Thông tin về xuất bản, phát hành
Nơi xuất bản, phát hành H.,
Ngày tháng xuất bản, phát hành 2007
300 ## - Mô tả vật lý
Số trang 15 tr.
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Lý luận ngôn ngữ
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Thuật ngữ
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Thuật ngữ kiểm toán
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Tiếng Việt
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Tiếng Đức
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element DHNN_SDH
912 ## - Kiểm tra tổng thể biểu ghi
Tên người kiểm tra tổng thể biểu ghi Hoàng Thị Hoà
913 ## -
-- Tống Quỳnh Phương
925 ## -
-- G
926 ## -
-- 0
927 ## -
-- SH
949 ## - Thông tin nội bộ (OCLC)
-- VIRTUAITEM
-- 80001
-- 1
-- 1
6 V-D41/00285
ĐKCB
Ngày áp dụng giá thay thế Thư viện hiện tại Loại khỏi lưu thông Ngày bổ sung Mã bộ sưu tập Kiểu tài liệu Không cho mượn Trạng thái mất tài liệu Trạng thái hư hỏng Kho tài liệu Cập nhật lần cuối Ký hiệu phân loại Thư viện sở hữu Nguồn phân loại Đăng ký cá biệt
2014-07-21Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa PhápSẵn sàng2014-07-21Tiếng Việt3. SáchCho mượnSẵn sàngSẵn sàng 2014-07-21430Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp V-D41/00285
TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Địa chỉ: Nhà C3 công trình khoa Pháp
Điện thoại 1: 024.66808743
Điện thoại 2: 024.66808714