GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Thời gian:
  Sáng: 8:00 - 12:00
  Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Curriculum renewal in school foreign language learning / (Biểu ghi số 4525)

000 -Đầu biểu
Trường điều khiển có độ dài cố định 01245nam a2200361 p 4500
001 - Mã điều khiển
Trường điều khiển VNU110126798
005 - Ngày giờ giao dịch gần nhất
Trường điều khiển 20170917130816.0
020 ## - Chỉ số ISBN
Chỉ số ISBN 0194371018 (pbk) :
Điều kiện mua được (thường là giá) £7.00
041 ## - Mã ngôn ngữ
Mã ngôn ngữ của văn bản/bản ghi âm hoặc nhan đề riêng eng
044 ## - Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể
Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể GB
082 ## - Chỉ số DDC (thập phân Dewey)
Chỉ số phân loại 418/.007/1 |2 19
090 ## - Số định danh cục bộ
Số định dạng cục bộ 418.007
In chỉ số xếp giá, cutter CLA 1987
100 ## - Mục từ chính --- Tên riêng
Họ tên riêng Clark, John L.
245 ## - Thông tin về nhan đề
Nhan đề chính Curriculum renewal in school foreign language learning /
Thông tin trách nhiệm John L. Clark.
260 ## - Thông tin về xuất bản, phát hành
Nơi xuất bản, phát hành Oxford :
Tên nhà xuất bản, phát hành Oxford-University Press,
Ngày tháng xuất bản, phát hành 1987.
300 ## - Mô tả vật lý
Số trang xiv,264p. :
Các đặc điểm vật lý khác 1form ;
Khổ 22cm.
490 ## - Thông tin tùng thư
Thông tin tùng thư Oxford English
500 ## - Ghi chú chung
Ghi chú chung Bibliography: p238-255. _ Includes index.
505 ## - Ghi chú về nội dung một cách có khuôn dạng
Ghi chú về nội dung một cách có khuôn dạng Part 1: The effects of different educational value systems: Classical humanism -- Reconstructionism -- Progressivism -- Summary and reconciliation -- Part 2: Curriculum renewal in action: The problems in Scotland -- The GLAFLL project -- The ALL project
650 ## - Mục từ bổ trợ chủ đề -- Thuật ngữ chủ điểm
Thuật ngữ chủ điểm hoặc địa danh cấu thành mục từ Curriculum planning.
650 ## - Mục từ bổ trợ chủ đề -- Thuật ngữ chủ điểm
Thuật ngữ chủ điểm hoặc địa danh cấu thành mục từ Language and languages
Phân mục chung Study and teaching.
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Ngôn ngữ
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Phương pháp giảng dạy
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Phiên dịch
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Tiếng Anh
913 ## -
-- Lê Thị Thanh Hậu
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element DHNN_SDH
912 ## - Kiểm tra tổng thể biểu ghi
Tên người kiểm tra tổng thể biểu ghi Hoàng Thị Hòa
925 ## -
-- G
926 ## -
-- 0
927 ## -
-- SH
ĐKCB
Kiểu tài liệu Ký hiệu phân loại Mã bộ sưu tập Cập nhật lần cuối Thư viện hiện tại Nguồn phân loại Thư viện sở hữu Trạng thái hư hỏng Trạng thái mất tài liệu Ngày bổ sung Loại khỏi lưu thông Không cho mượn Ngày áp dụng giá thay thế Kho tài liệu Đăng ký cá biệt
3. Sách2 19Tiếng Anh2014-08-19Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa PhápSẵn sàngSẵn sàng2014-08-19Sẵn sàngCho mượn2014-08-19 A-D41/07321
TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Địa chỉ: Nhà C3 công trình khoa Pháp
Điện thoại 1: 024.66808743
Điện thoại 2: 024.66808714