GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

对外汉语教学入门 dui wai han yu jiao xue ru men = (Biểu ghi số 581)

000 -Đầu biểu
Trường điều khiển có độ dài cố định 01136nam a2200361 p 4500
001 - Mã điều khiển
Trường điều khiển vtls000085104
003 - ID của mã điều khiển
Trường điều khiển VRT
005 - Ngày giờ giao dịch gần nhất
Trường điều khiển 20170917130539.0
020 ## - Chỉ số ISBN
Chỉ số ISBN 7-306-02255-5
035 ## - Số quản lý của hệ thống
Số điều khiển hệ thống VNU070095721
039 #9 - Cấp mô tả thư mục và chi tiết về mã hóa
-- 201012070943
-- VLOAD
041 ## - Mã ngôn ngữ
Mã ngôn ngữ của văn bản/bản ghi âm hoặc nhan đề riêng chi
044 ## - Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể
Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể CN
082 ## - Chỉ số DDC (thập phân Dewey)
Chỉ số phân loại 495.1
090 ## - Số định danh cục bộ
Số định dạng cục bộ 495.1
In chỉ số xếp giá, cutter NHA 2004
242 00 - Lời dịch nhan đề của cơ quan biên mục
Nhan đề Nhập môn dạy học Hán ngữ đối ngoại /
Phần thông tin còn lại của nội dung trang nhan đề/thông tin trách nhiệm Cb. : Châu Tiểu Tân, Lý Hải Âu
245 00 - Thông tin về nhan đề
Nhan đề chính 对外汉语教学入门 dui wai han yu jiao xue ru men =
Phần còn lại của nhan đề (Nhan đề song song, phụ đề,...) The Guidance of Teaching Chinese to Foreigners /
Thông tin trách nhiệm 主编: 周小兵zhou xiao bing ,李海鸥 li hai ou
260 ## - Thông tin về xuất bản, phát hành
Nơi xuất bản, phát hành 广州 :
Tên nhà xuất bản, phát hành 中山大学出版社,
Ngày tháng xuất bản, phát hành 2004
300 ## - Mô tả vật lý
Số trang 454页 ;
Khổ 21cm
500 ## - Ghi chú chung
Ghi chú chung 一部系统而实用的对外汉语教学教材
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc 汉语
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc 汉语 对外汉语教学 教材
700 1# - Mục từ bổ trợ -- Tên riêng
Tên riêng 周, 小兵,
Thuật ngữ liên quan 主编
700 1# - Mục từ bổ trợ -- Tên riêng
Tên riêng 李, 海鸥,
Thuật ngữ liên quan 主编
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element DHNN_SDH
913 1# -
-- Hoàng Thị Hòa
925 ## -
-- G
926 ## -
-- 0
927 ## -
-- SH
949 ## - Thông tin nội bộ (OCLC)
-- VIRTUAITEM
-- 80001
-- 1
-- 1
6 H-D41/00159
949 ## - Thông tin nội bộ (OCLC)
-- VIRTUAITEM
-- 80001
-- 1
-- 1
6 H-D41/00160
ĐKCB
Ngày áp dụng giá thay thế Đăng ký cá biệt Cập nhật lần cuối Không cho mượn Ký hiệu phân loại Thư viện hiện tại Nguồn phân loại Trạng thái hư hỏng Loại khỏi lưu thông Ngày bổ sung Trạng thái mất tài liệu Kho tài liệu Mã bộ sưu tập Kiểu tài liệu Thư viện sở hữu
2014-07-21H-D41/001592014-07-21Cho mượn495.1Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp Sẵn sàngSẵn sàng2014-07-21Sẵn sàng Tiếng Trung Quốc3. SáchTrung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp
2014-07-21H-D41/001602014-07-21Cho mượn495.1Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp Sẵn sàngSẵn sàng2014-07-21Sẵn sàng Tiếng Trung Quốc3. SáchTrung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp
TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Địa chỉ: Nhà C3 công trình khoa Pháp
Điện thoại 1: 024.66808743
Điện thoại 2: 024.66808714