GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Đại cương ngôn ngữ học. (Biểu ghi số 727)

000 -Đầu biểu
Trường điều khiển có độ dài cố định 01451nam a2200409 a 4500
001 - Mã điều khiển
Trường điều khiển vtls000085270
003 - ID của mã điều khiển
Trường điều khiển VRT
005 - Ngày giờ giao dịch gần nhất
Trường điều khiển 20170917130546.0
008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung
Trường điều khiển có độ dài cố định 101207 000 0 eng d
035 ## - Số quản lý của hệ thống
Số điều khiển hệ thống VNU070095907
039 #9 - Cấp mô tả thư mục và chi tiết về mã hóa
-- 201012070947
-- VLOAD
041 ## - Mã ngôn ngữ
Mã ngôn ngữ của văn bản/bản ghi âm hoặc nhan đề riêng vie
044 ## - Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể
Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể VN
082 ## - Chỉ số DDC (thập phân Dewey)
Chỉ số phân loại 410
090 ## - Số định danh cục bộ
Số định dạng cục bộ 410
In chỉ số xếp giá, cutter ĐO-C(2) 1993
100 1# - Mục từ chính --- Tên riêng
Họ tên riêng Đỗ, Hữu Châu
245 10 - Thông tin về nhan đề
Nhan đề chính Đại cương ngôn ngữ học.
Số của phần/mục trong tác phẩm Tập 2 /
Thông tin trách nhiệm Đỗ Hữu Châu, Bùi Minh Toán
260 ## - Thông tin về xuất bản, phát hành
Nơi xuất bản, phát hành H. :
Tên nhà xuất bản, phát hành Giáo dục,
Ngày tháng xuất bản, phát hành 1993
300 ## - Mô tả vật lý
Số trang 376 tr.
505 ## - Ghi chú về nội dung một cách có khuôn dạng
Ghi chú về nội dung một cách có khuôn dạng Ph ần 3: Những vấn đề đại cương về ngữ pháp : Các cấp độ ngôn ngữ và ngữ pháp học; Những khái niệm cơ bản của ngữ pháp học--Phần 4: Các trường phái cấu trúc luận cổ điển, ngữ pháp tạo sinh: Trường phái miêu tả Mĩ; Ngữ vị học; Cấu trúc chức năng
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Ngôn ngữ học
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Ngữ dụng học
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Ngữ pháp
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Trường phái ngôn ngữ học
700 1# - Mục từ bổ trợ -- Tên riêng
Tên riêng Bùi, Minh Toán
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element DHNN_SDH
912 ## - Kiểm tra tổng thể biểu ghi
Tên người kiểm tra tổng thể biểu ghi Hoàng Thị Hoà
913 1# -
-- Tống Quỳnh Phương
925 ## -
-- G
926 ## -
-- 0
927 ## -
-- SH
949 ## - Thông tin nội bộ (OCLC)
-- VIRTUAITEM
-- 80001
-- 1
-- 1
6 V-D41/00004
949 ## - Thông tin nội bộ (OCLC)
-- VIRTUAITEM
-- 80001
-- 1
-- 1
6 V-D41/00005
949 ## - Thông tin nội bộ (OCLC)
-- VIRTUAITEM
-- 80001
-- 1
-- 1
6 V-D41/00006
949 ## - Thông tin nội bộ (OCLC)
-- VIRTUAITEM
-- 80001
-- 1
-- 1
6 V-D41/00007
ĐKCB
Nguồn phân loại Trạng thái mất tài liệu Kiểu tài liệu Ngày áp dụng giá thay thế Kho tài liệu Ký hiệu phân loại Mã bộ sưu tập Không cho mượn Loại khỏi lưu thông Thư viện hiện tại Ngày bổ sung Trạng thái hư hỏng Đăng ký cá biệt Thư viện sở hữu Cập nhật lần cuối
 Sẵn sàng3. Sách2014-07-21 410Tiếng ViệtCho mượnSẵn sàngTrung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp2014-07-21Sẵn sàngV-D41/00004Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp2014-07-21
 Sẵn sàng3. Sách2014-07-21 410Tiếng ViệtCho mượnSẵn sàngTrung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp2014-07-21Sẵn sàngV-D41/00005Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp2014-07-21
 Sẵn sàng3. Sách2014-07-21 410Tiếng ViệtCho mượnSẵn sàngTrung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp2014-07-21Sẵn sàngV-D41/00006Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp2014-07-21
 Sẵn sàng3. Sách2014-07-21 410Tiếng ViệtCho mượnSẵn sàngTrung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp2014-07-21Sẵn sàngV-D41/00007Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp2014-07-21
TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Địa chỉ: Nhà C3 công trình khoa Pháp
Điện thoại 1: 024.66808743
Điện thoại 2: 024.66808714