GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Đại cương ngôn ngữ học. (Biểu ghi số 731)

000 -Đầu biểu
Trường điều khiển có độ dài cố định 01345nam a2200385 a 4500
001 - Mã điều khiển
Trường điều khiển vtls000085274
003 - ID của mã điều khiển
Trường điều khiển VRT
005 - Ngày giờ giao dịch gần nhất
Trường điều khiển 20170917130546.0
008 - Cấu thành dữ liệu có độ dài cố định -- Thông tin chung
Trường điều khiển có độ dài cố định 101207 000 0 eng d
035 ## - Số quản lý của hệ thống
Số điều khiển hệ thống VNU070095911
039 #9 - Cấp mô tả thư mục và chi tiết về mã hóa
-- 201012070947
-- VLOAD
041 ## - Mã ngôn ngữ
Mã ngôn ngữ của văn bản/bản ghi âm hoặc nhan đề riêng vie
044 ## - Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể
Quốc gia xuất bản/cấp phát mã số thực thể VN
082 ## - Chỉ số DDC (thập phân Dewey)
Chỉ số phân loại 410
090 ## - Số định danh cục bộ
Số định dạng cục bộ 410
In chỉ số xếp giá, cutter ĐO-C(1) 2003
100 1# - Mục từ chính --- Tên riêng
Họ tên riêng Đỗ, Hữu Châu
245 10 - Thông tin về nhan đề
Nhan đề chính Đại cương ngôn ngữ học.
Số của phần/mục trong tác phẩm Tập 1 /
Thông tin trách nhiệm Đỗ Hữu Châu, Bùi Minh Toán
250 ## - Thông tin về lần xuất bản
Thông tin về lần xuất bản Tái bản lần 2
260 ## - Thông tin về xuất bản, phát hành
Nơi xuất bản, phát hành H. :
Tên nhà xuất bản, phát hành Giáo dục,
Ngày tháng xuất bản, phát hành 2003
300 ## - Mô tả vật lý
Số trang 335 tr.
505 ## - Ghi chú về nội dung một cách có khuôn dạng
Ghi chú về nội dung một cách có khuôn dạng Phần 1: Những vấn đề đại cương về ngữ pháp: Các cấp độ ngôn ngữ và ngữ pháp học; Những khái niệm cơ bản của ngữ pháp học--Phần 2: Các trường phái cấu trúc luận cổ điển, ngữ pháp tạo sinh: Trường phái miêu tả Mĩ; Ngữ vị học; Cấu trúc- chức năng l
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Ngôn ngữ học
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Ngữ pháp
653 ## - Từ khóa của ngôn ngữ gốc
Từ khóa của ngôn ngữ gốc Trường phái ngôn ngữ học
700 1# - Mục từ bổ trợ -- Tên riêng
Tên riêng Bùi, Minh Toán
911 ## - EQUIVALENCE OR CROSS-REFERENCE-CONFERENCE OR MEETING NAME [LOCAL, CANADA]
Meeting name or jurisdiction name as entry element DHNN_SDH
912 ## - Kiểm tra tổng thể biểu ghi
Tên người kiểm tra tổng thể biểu ghi Hoàng Thị Hoà
913 1# -
-- Tống Quỳnh Phương
925 ## -
-- G
926 ## -
-- 0
927 ## -
-- SH
949 ## - Thông tin nội bộ (OCLC)
-- VIRTUAITEM
-- 80001
-- 1
-- 1
6 V-D41/00008
949 ## - Thông tin nội bộ (OCLC)
-- VIRTUAITEM
-- 80001
-- 1
-- 1
6 V-D41/00009
ĐKCB
Cập nhật lần cuối Trạng thái mất tài liệu Kho tài liệu Thư viện hiện tại Không cho mượn Kiểu tài liệu Trạng thái hư hỏng Ký hiệu phân loại Ngày bổ sung Ngày áp dụng giá thay thế Đăng ký cá biệt Nguồn phân loại Loại khỏi lưu thông Thư viện sở hữu Mã bộ sưu tập
2014-07-21Sẵn sàng Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa PhápCho mượn3. SáchSẵn sàng4102014-07-212014-07-21V-D41/00008 Sẵn sàngTrung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa PhápTiếng Việt
2014-07-21Sẵn sàng Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa PhápCho mượn3. SáchSẵn sàng4102014-07-212014-07-21V-D41/00009 Sẵn sàngTrung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa PhápTiếng Việt
TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Địa chỉ: Nhà C3 công trình khoa Pháp
Điện thoại 1: 024.66808743
Điện thoại 2: 024.66808714