GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Thời gian: 8:00 - 17:00
 (Phục vụ cả buổi trưa)
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Tìm thấy 464 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
1. Didactique du vocabulaire français [Texte imprimé]

Tác giả: Picoche, Jacqueline.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: [Paris] : Nathan, 1993Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 441071.

2. Le vocabulaire dans l'apprentissage des langues étrangères [Texte imprimé]

Tác giả: Bogaards, Paul.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Paris : Hatier, Didier, 1994Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (4). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 418.007 (21e éd.).

3. Linguistique française : notions fondamentales, phonétique lexique. Initiation à la problématique structurale 1 [Texte imprimé]

Tác giả: Chiss, Jean-Louis; Filliolet, Jacques; Maingueneau, Dominique.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Paris : Hachette supérieur, 1996Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (5). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 441.

4. The case for lexicase : an outline of lexicase grammatical theory

Tác giả: Starosta, Stanley.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London ; New York : Pinter Publishers, 1988Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (4). Kho tài liệu: Tiếng Anh 415.

5. The lexicogrammar of adjectives : a systemic functional approach to lexis

Tác giả: Tucker, Gordon H. (Gordon Howard).

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London ; New York : Cassell, 1998Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (4). Kho tài liệu: Tiếng Anh 415.

6. Language and the lexicon : an introduction

Tác giả: Singleton, D. M. (David Michael).

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London : New York : Arnold ; Oxford University Press, 2000Nguồn trực tuyến: Publisher description Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 413.

7. Lexical semantics

Tác giả: Cruse, D. A.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Cambridge [Cambridgeshire] ; New York : Cambridge University Press, 1986Nguồn trực tuyến: Table of contents | Publisher description Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (5). Kho tài liệu: Tiếng Anh 412.

8. Words, meaning, and vocabulary : an introduction to modern English lexicology

Tác giả: Jackson, Howard; Zé Amvela, Etienne.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London ; New York : Cassell, 2000Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (6). Kho tài liệu: Tiếng Anh 423028.

9. Lexicon of Contemprary English

Tác giả: McArthur, Tom.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: London : Longman, 1981Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 423.

10. Enseigner le vocabulaire en classe de langue [Texte imprimé]

Tác giả: Tréville, Marie-Claude; Duquette, Lise.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Vanves : Hachette FLE, 1996Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 415.

11. Проблемы семантического анализа лексики : на материале русского языка

Tác giả: Шмелев, Д.Н.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: М. : Наука, 1973Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.72.

12. Teaching and researching lexicography

Tác giả: Hartmann, R. R. K.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London : Longman, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (5). Kho tài liệu: Tiếng Anh 413028.

13. Working with words : a guide to teaching and learning vocabulary

Tác giả: Gairns, Ruth; Redman, Stuart.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Cambridge [Cambridgeshire] ; New York : Cambridge University Press, 1986Nguồn trực tuyến: Table of contents | Publisher description Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (5). Kho tài liệu: Tiếng Anh 418007.

14. Русский язык : (Грамматическое учение о слове) : [Учеб. пособие для вузов по спец. "Рус. яз. и лит."]

Tác giả: Виноградов, Виктор Владимирович.

Ấn bản: 4-е изд., испр.Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: М. : Высш. шк., 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.75.

15. Современный русский язык. Словообразование : Учеб.-метод. пособие для студентов фак. рус. яз. и лит

Tác giả: Касимова, Гульзухра Кевировна. -- Пензенский гос. пед. ун-т им. В. Г. Белинского

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Минск : Выс. школа, 1978Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.75.

16. Лексический аспект в преподавании русского языка как иностранного на продвинутом этапе

Tác giả: Половникова, Валерия Ивановна.

Ấn bản: 2-е изд., перераб. и доп.Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: М. : Рус. яз., 1988Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.75.

17. Общее языкознание : Учение о слове и словарном составе языка

Tác giả: Косовский, Б.И.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: М. : Высшая школа, 1974Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.75.

18. Современный русский язык : Лексикология

Tác giả: Формина, М.И.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: М. : Выш. шко., 1978Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.72.

19. Современный русский язык : Лексика

Tác giả: Шмелев, Д.Н.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: М. : Просвещение 1977Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.72.

20. Cơ sở ngôn ngữ học và tiếng Việt

Tác giả: Mai, Ngọc Chừ; Hoàng, Trọng Phiến; Vũ, Đức Nghiệu.

Ấn bản: Tái bản lần 5Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Giáo dục, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Việt 495922.

21. Oxford wordpower dictionary

Tác giả: Steel, Miranda.

Ấn bản: New ed.Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Oxford : Oxford University Press, 2000 (2001 [printing])Nhan đề song song: Oxford wordpower dictionary for learners of English.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Việt 423.

22. Lý thuyết trật tự từ trong cú pháp

Tác giả: Lý, Toàn Thắng.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : ĐHQGHN, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (4). Kho tài liệu: Tiếng Việt 495.922 5.

23. 词类辨难 专著 邢福义著 ci lei bian nan

Tác giả: Hình, Phúc Nghĩa 邢福义 (1935.5~) 著 xing fu yi.

Ấn bản: 修订本Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: 北京 商务印书馆 2003 Nhan đề dịch: Những vấn đề về từ loại /.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Trung Quốc 412.

24. Second language vocabulary acquisition : a rationale for pedagogy

Tác giả: Coady, James; Huckin, Thomas N.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: New York : Cambridge University Press, 1997Nguồn trực tuyến: Sample text | Table of contents | Publisher description Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (7). Kho tài liệu: Tiếng Anh 418/.007.

25. 左传词汇研究 zuo zhuan ci hui yan jiu = Nghiên cứu từ vựng trong tả truyện

Tác giả: 毛,远明 mao yuan ming.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: 重庆 : 西南师范大学出版社, 1999Nhan đề dịch: Nghiên cứu từ vựng trong tả truyện /.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Trung Quốc 495181.

26. Working with words : a guide to teaching and learning vocabulary

Tác giả: Gairns, Ruth; Redman, Stuart.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Cambridge [Cambridgeshire] ; New York : Cambridge University Press, 1986Nguồn trực tuyến: Table of contents | Publisher description Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (4). Kho tài liệu: Tiếng Anh 418007.

27. Teaching American English pronunciation

Tác giả: Avery, Peter; Ehrlich, Susan (Susan Lynn).

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Oxford [England] ; New York : Oxford University Press, 1992Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Anh 421/.54/07.

28. Teaching collocation : bfurther developments in the Lexical Approach

Tác giả: Lewis, Michael.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Hove : Language Teaching Publications, c2000Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (5). Kho tài liệu: Tiếng Anh 401.43.

29. The lexical approach : the state of ELT and a way forward

Tác giả: Lewis, Michael.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Hove, England : Language Teaching Publications, c1993Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (6). Kho tài liệu: Tiếng Anh 401.43.

30. Word games with English. Vo1 / Deirdre Howard-Williams and Cynthia Herd

Tác giả: Howard-Williams, Deirdre; Herd, Cynthia.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London : Heinemann Educational, 1986 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

31. Word games with English. Vo2, Graded games and puzzles for practising your English vocabulary / Deirdre Howard-Williams and Cynthia Herd

Tác giả: Howard-Williams, Deirdre; Herd, Cynthia.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London : Heinemann Educational, 1986 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

32. Word games with English. Vo3, Graded games and puzzles for practising your English vocabulary / Deirdre Howard-Williams and Cynthia Herd

Tác giả: Howard-Williams, Deirdre; Herd, Cynthia.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London : Heinemann Educational, 1986 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

33. Word games with English plus, Graded games and puzzles for practising your English vocabulary / Deirdre Howard-Williams and Cynthia Herd

Tác giả: Howard-Williams, Deirdre; Herd, Cynthia.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London : Heinemann Educational, 1989 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

34. In their own words

Tác giả: Boyd, T.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Edinburgh : Nelson, 1988Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.

35. Build Your Vocabulary. Vo 1

Tác giả: Flower, John; Berman, Michael; Powell, Mark.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London : LTP Language, 1989Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

36. Build Your Vocabulary. Vo 2

Tác giả: Flower, John; Berman, Michael; Powell, Mark.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London : LTP Language, 1989Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

37. Start Testing Your Vocabulary

Tác giả: Watcyn- Jones, Peter.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London : Penguin, 1982Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

38. Test Your Vocabulary. Book 3

Tác giả: Watcyn- Jones, Peter.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London : Penguin, 1982Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

39. Test Your Vocabulary. Book 5

Tác giả: Watcyn- Jones, Peter.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London : Penguin, 1991Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

40. Reward Pre- intermediate: Grammar and Vocabulary Workbook

Tác giả: Greenal, Simon; Pye, Diana.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London : Macmillan, 1998Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.2.

41. Reward Pre- intermediate: Practice Book

Tác giả: Driscoll, Liz; Greenall, Simon.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London : Heinemann ELT, 1998Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.2.

42. Reward Pre- intermediate: Teacher's Book

Tác giả: Greenall, Simon; Driscoll, Liz.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London : Macmillan, 1994Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.2.

43. Test Your Vocabulary in Use : Elementary

Tác giả: McCarthy, Michael; O’Dell, Felicity.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Cambridge : Cambridge University Press, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

44. Test Your Vocabulary in Use : Pre-intermediate & intermediate

Tác giả: Redman, Stuart; Gairns, Ruth.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Cambridge : Cambridge University Press, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

45. Test Your Vocabulary in Use : Upper- Intermediate

Tác giả: McCarthy, Michael; O’Dell, Felicity.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Cambridge : Cambridge University Press, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

46. Assessing vocabulary

Tác giả: Read, J; Alderson, J. Charles; Bachman, Lyle F.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: New York : Cambridge University Press, 2000Nguồn trực tuyến: Table of contents only Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Anh 4180076.

47. Vocabulary : description, acquisition and pedagogy

Tác giả: McCarthy, Michael; Schmitt, Norbert.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Cambridge ; New York : Cambridge University Press, 1997Nguồn trực tuyến: Sample text | Table of contents | Publisher description Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Anh 401.4.

48. Образование употребительных слов русского языка

Tác giả: Засорина, Л.Н.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: М. Рус. яз. 1979Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.72.

49. Слово-образователъная семантика в русском языке и принцыпы ее описания

Tác giả: Улуханов, И.С.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Москва : Наука, 1977Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.72.

50. Vocabulary

Tác giả: McCarthy, Michael.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Oxford ; New York : Oxford University Press, 1990Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (5). Kho tài liệu: Tiếng Anh 407.

51. The pronunciation book : student-centred activities for pronunciation work

Tác giả: Bowen, Tim; Marks, Jonathan.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Harlow : Longman, 1992Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (6). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

52. Teaching English pronunciation

Tác giả: Kenworthy, J.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: London ; New York : Longman, 1987Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (4). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

53. Increase your vocabulary

Tác giả: Lacey, C; Mahood, J; Trench, J; Vanderpump, E.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Oxford : Oxford University Press, 1990Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.2.

54. Современный русский язык : Словообразование. Учеб.пособие для пед.институтов

Tác giả: Земская Е. А.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Москва : Просвещение, 1973Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.72.

55. Word Order in English and Vietnamese Noun Phrases - A Constrastive Analysis : Nghiên cứu đối chiếu trật tự từ trong danh ngữ Anh - Việt. M.A. Thesis Linguistics

Tác giả: Hà, Thị Vân Tiên; Vũ, Ngọc Phúc.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2001Ghi chú luận văn: M.A. Thesis Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National University, Hanoi, 2001 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

56. Мир русского слова : Науч.-метод. ил. журн.. No 2(10)'2002

Tác giả: -- Российское общество преподавателей русского языка и литературы

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: М.; СПб. : Златоуст , 2000-Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.7.

57. A Study on Epistemic Lexical Expressions in English : M.A Thesis Linguistics

Tác giả: Nguyễn, Thị Bích Ngọc; Nguyễn, Hoà.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2002Ghi chú luận văn: M.A Thesis Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National University, Hanoi, 2002 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

58. An Analysis and a Contrastive Analysis of Lexical Cohesive Divices in an Academic Discourse in English and Vietnamese : M.A Thesis Linguistics: 5.04.09

Tác giả: Phương, Tố Tâm; Nguyễn, Đức Hoạt.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2003Ghi chú luận văn: M.A Thesis English Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National Universty, Hanoi, 2003 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 420.1.

59. An Investigation on the Semantic Feature of Words Denoting Colours (black - white - blue - green - red - yellow) = Nghiên cứu đặc điểm ngữ nghĩa của các từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh (đen - trắng - xanh da trời - xanh lá cây - đỏ - vàng) .M.A

Tác giả: Nguyễn, Thị Thu Sương; Hoàng, Văn Vân.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 1999Ghi chú luận văn: M.A. Thesis Linguistics -- College of Foreign Languages.Vietnam National University, Hanoi, 1999 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 422.

60. A Study on Derivational Antonyms in English in Term of Word Formation and Meanings : M.A Thesis Linguistics: 5.04.09

Tác giả: Nguyễn, Thị Hà; Trần, Hữu Mạnh.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2003Ghi chú luận văn: M.A Thesis Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National Universty, Hanoi, 2003 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 425.

61. A Study of Some Characteristics of Structure, Meaning and Culture of English Idioms about Animals = Nghiên cứu một số đặc điểm về cấu trúc, nghĩa và văn hoá của các thành ngữ tiếng Anh về động vật .M.A. Thesis Linguistics

Tác giả: Phạm, Thị Tố Như; Nguyễn, Văn Mười.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 1998Ghi chú luận văn: M.A. Thesis Linguistics -- College of Foreign Languages.Vietnam National University, Hanoi, 1998 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.2.

62. Numeratives Functioning as Head in English Discourse with Reference to Vietnames = Từ định lượng trong tiếng Anh đối chiếu với các yếu tố tương đương trong tiếng Việt. M.A. Thesis Linguistics: 5.04.09

Tác giả: Vũ, Thị Chi; Nguyễn, Hoà.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2000Ghi chú luận văn: M.A. Thesis English Linguistics -- College of Foreign Languages.Vietnam National University, Hanoi, 2000 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 422.

63. A Contrastive Analysis of Modality Markers in English WH- Questions and the Vietnamese Equivalents

Tác giả: Vũ, Thị Nga; Võ, Đại Quang.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2005Ghi chú luận văn: M.A Thesis English Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National Universty, Hanoi, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

64. The Study of the Collocation in the English Textbook on Electronics and Telecommunications = Nghiên cứu tổ hợp từ trong giáo trình tiếng Anh chuyên ngành điện tử viễn thông. M.A Thesis Linguistics: 5.04.09

Tác giả: Chu, Thị Phương Vân; Dương, Thị Nụ.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2005Ghi chú luận văn: M.A Thesis Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National Universty, Hanoi, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.2.

65. A constrative analysis of modal meanings expressed via must, should, have to in English and the equivalent in Vietnamese : Phân tích đối chiếu nghĩa tình thái thể hiện qua must, should, have to trong tiếng Anh và sự biểu đạt tương đương trong t

Tác giả: Phạm, Thị Mai Anh; Võ, Đại Quang.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2005Ghi chú luận văn: M.A Thesis Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National Universty, Hanoi, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

66. A Study on English Computer Terms and their Vietnamese Equivalents in Information Technology = Nghiên cứu các thuật ngữ từ ghép tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin và các tương đương trong tiếng Việt. M.A Thesis Linguistics: NA 11-40

Tác giả: Trần, Thị Thu Hiền; Dương, Thị Nụ.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2005Ghi chú luận văn: M.A Thesis English Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National Universty, Hanoi, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

67. An Investigation in to some Approaches to Vocabulary Teaching and Learning and the Application of Games in Teaching and Learning Vocabulary at Pre- Intermediate Level at Foreign Language Center- Hai Phong University = Nghiên cứu một số cách dạy

Tác giả: Lê, Thị Lê Thương; Vũ, Tường Vi.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2005Ghi chú luận văn: M.A. Thesis English Methodology -- College of Foreign Languages. Vietnam National University, Hanoi, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428107.

68. Study on Using Simple Literary Texts as Extra- Materials to Develop Lexical Knowledge of Non- English Major Students at Hai Phong University = Nghiên cứu về việc sử dụng những bài văn đơn giản để phát triển kiến thức về từ vựng cho sinh viên kh

Tác giả: Hoàng, Thị Phương Loan; Tô, Thị Thu Hương.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2005Ghi chú luận văn: M.A. Thesis Methodology -- College of Foreign Languages. Vietnam National University, Hanoi, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

69. Activities that Help Students to Retain Vocabulary

Tác giả: Vũ, Thị Ánh Tuyết; Lục, Đình Quang.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2005Ghi chú luận văn: M.A. Thesis English Teaching Methodology -- College of Foreign Languages. Vietnam National University, Hanoi, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428107.

70. Some Problems in Teaching and Learning English Vocabulary at 11 Grade in some Upper Secondary Schools in Hanoi and Some Feasible Solutions = Một số tồn tại trong việc dạy và học từ vựng tiếng Anh ở lớp 11 của một số trường phổ thông ở Hà Nội và

Tác giả: Hoàng, Thị Thanh Huyền; Đỗ, Tuấn Minh.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2005Ghi chú luận văn: M.A. Thesis English Methodology -- College of Foreign Languages. Vietnam National University, Hanoi, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428107.

71. A Lexical Approach to Motivate Urban Forestry Students to Learn English at Vietnam Forestry University = Áp dụng phương pháp từ vựng trong việc dạy tiếng Anh cho sinh viên chuyên ngành lâm nghiệp đô thị tại trường Đại học Lâm nghiệp. M.A. Minor

Tác giả: Phạm, Thị Minh Thương; Nguyễn, Thị Thuỷ Minh.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2006Ghi chú luận văn: M.A. Thesis English Language Teaching Methodology -- College of Foreign Languages.Vietnam National University, Hanoi, 2006 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 4281071.

72. Inserting Vocabulary Learning Strategy Instructions into the ESP Textbook of the People’s Security Academy = Lồng ghép việc dạy các chiến lược học từ vựng vào giáo trình tiếng Anh chuyên ngành của Học viện An ninh. M.A. Minor Thesis Linguistics

Tác giả: Trần, Thị Minh Thảo; Phạm, Minh Hiền.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2006Ghi chú luận văn: M.A. Thesis English Teaching Methodology -- College of Foreign Languages.Vietnam National University, Hanoi, 2006 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 42840071.

73. A Study on Techniques of Teaching Vocabulary to Motivate Students at Vinh Phuc School 1 = Nghiên cứu các thủ thuật dạy từ vựng tiếng Anh để tạo hứng thú cho sinh viên Trường Trung học nghiệp vụ I – Vĩnh Phúc. M.A. Minor Thesis Linguistics: 60.1

Tác giả: Lê, Thị Mộng Hân; Hoàng, Thị Hạnh.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2006Ghi chú luận văn: M.A. Thesis English Teaching Methodology -- College of Foreign Languages.Vietnam National University, Hanoi, 2006 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 4281071.

74. A Study on Lexical Cohesive Devices in Written Discourse of English for Civil

Tác giả: Quản, Bích Thảo; Hoàng, Xuân Hoa.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2005Ghi chú luận văn: M.A Thesis English Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National University, Hanoi, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1.

75. Some Technichques to Teach Vocabulary Effectively with Course Book “Powerbase Elementary” for the First Year, Non-Major Students at Vietnam National Economic University = Một vài thủ thuật giúp dạy từ vựng hiệu quả cho sinh viên năm thứ nhất kh

Tác giả: Nguyễn, Thị Vân; Nguyễn, Phương Nga.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2006Ghi chú luận văn: M.A. Thesis English Methodology -- College of Foreign Languages.Vietnam National University, Hanoi, 2006 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 4281071.

76. Application de l’approche pragmatico- sémantique

Tác giả: Nguyễn, Đức Nam; Vũ, Thị Ngân.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : École Supérieure de Langues Étrangères, 2003Ghi chú luận văn: Diplôme Master -- École Supérieure de Langues Étrangères. Université Nationale de Hanoi, 2003 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 441.

77. Les erreurs dans la production écrite des élèves l’ école annexe : Diplôme Master en Science du Langage

Tác giả: Phan, Quỳnh Hương; Nguyễn, Quang Thuấn.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : École Supérieure de Langues Étrangères, 2003Ghi chú luận văn: Diplôme Master -- École Supérieure de Langues Étrangères. Université Nationale de Hanoi, 2003 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 448.1.

78. Études des néologismes dans le domaine de l’informatique et d’internet = Nghiên cứu một số từ mới trong lĩnh vực tin học và Internet. Diplôme Master en Science du Langage: 5.04.09

Tác giả: Lê, Trọng Thưởng; Trần, Mạnh Đạt.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : École Supérieure de Langues Étrangères, 2004Ghi chú luận văn: Diplôme Master. Linguistique française -- École Supérieure de Langues Étrangères. Université Nationale de Hanoi, 2004 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 448.1.

79. L’Expression comparative en français et ses équivalences en vietnamien : Diplôme Master en Science du Langage

Tác giả: Nguyễn, Cảnh Linh; Phan, Thị Tình.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : École Supérieure de Langues Étrangères, 2004Ghi chú luận văn: Diplôme Master -- École Supérieure de Langues Étrangères. Université Nationale de Hanoi, 2004 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 441.

80. Les expression imagées comportant des chiffres en Français et en vietnamien : Diplôme Master en Science du Langage

Tác giả: Nguyễn, Thị Vân Anh--; Nguyễn, Hữu Thọ.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : École Supérieure de Langues Étrangères, 2004Ghi chú luận văn: Diplôme Master -- École Supérieure de Langues Étrangères. Université Nationale de Hanoi, 2004 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 441.

81. L’analyse des erreurs de prononciation des étudiants des ethnies minoritaires (Tay- Nung) en apprenant le français comme langue étrangère : Diplôme Master en Science du Langage

Tác giả: Đặng, Thị Kiều; Nguyễn, Quang Thuấn.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : École Supérieure de Langues Étrangères, 2005Ghi chú luận văn: Diplôme Master -- École Supérieure de Langues Étrangères. Université Nationale de Hanoi, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 448.1.

82. Analyse des erreurs dans la production écrite des étudiants de l'école des technologies informatiques de Hanoi : Diplôme Master en Science du Langage

Tác giả: Vũ, Thị Bích; Nguyễn, Vân Dung.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : École Supérieure de Langues Étrangères, 2006Ghi chú luận văn: Diplôme Master -- École Supérieure de Langues Étrangères. Université Nationale de Hanoi, 2006 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 448.1.

83. Исползование речевой ситуации в обучении лексике студентов естественного и технического профиля на началъном этапе = Sử dụng tình huống lời nói vào việc dạy học từ vựng cho sinh viên khối tự nhiên - kỹ thuật ở giai đoạn đầu. Диссертация

Tác giả: Đặng, Thị Dự; Dương, Đức Niệm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 1996Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 1996 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.71.

84. Лексическая и синтакcическая сочетаемостъ глаголов типа “БРАТЪ” в русском языке = Khả năng kết hợp từ vựng - cú pháp của nhóm động từ loại БРАТЬ trong tiếng Nga. Диссертация

Tác giả: Nguyễn, Thị Ngà; Nguyễn, Hữu Chinh.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 1998Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 1998 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.75.

85. Использование игровой ситуации в обучении лексике студентов- нефилологов на начальном этапе

Tác giả: Phạm, Văn Liễu; Đỗ, Đình Tống.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 1997Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 1997 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491781.

86. Обyчение финансово- бухгалтеркой терминологии студентов Ханойского Учётно- финансового Института на провинутом этапе

Tác giả: Bùi, Bá Luy; Đỗ, Đình Tống.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2000Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2000 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491781.

87. Русские фразеологизмы со словами, обозначающими части лица человека в сопоставлении с вьетнамскими эквивалентами = Thành ngữ có các từ chỉ các bộ phận trên khuôn mặt trong tiếng Nga và đối chiếu với các yếu tố tương đương trong tiếng Việt. Дисс

Tác giả: Tô, Thị Ngân Anh; Nguyễn, Hữu Chinh.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 1999Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 1999 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.71.

88. Финансово- крединая терминология в лингвометодическом расмотрении = Thuật ngữ tài chính - tín dụng dưới góc độ ngôn ngữ - phương pháp. Диссертация: 5.07.02

Tác giả: Phạm, Thị Bích Loan; Nguyễn, Đình Luận.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2001Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2001 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491781.

89. Обучение вьетнамских школьников словообразованию русского языка

Tác giả: Dương, Thị Thanh Mai; Nguyễn, Trọng Do.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2004Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2004 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491781.

90. Русские фразеологизмы со словом "нога" в сопоставлении с въетнамскими эквивалентами : Диссертация: 5.04.09

Tác giả: Đinh, Trọng Nghĩa; Nguyễn, Hữu Chinh.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2001Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2001 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.71.

91. Обучение специальной лексике магистрантов в ханойском горно- геологическом институте = Dạy từ vựng chuyên ngành cho học viên cao học trường Mỏ - Địa chất. Диссертация: 5.07.02

Tác giả: Trần, Thị Bích Hồng; Đỗ, Đình Tống.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2006Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2006 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491781.

92. Слова с субъективно-оценочным значением в русском языке = Từ với nghĩa đánh giá chủ quan trong tiếng Nga. Диссертация

Tác giả: Đỗ, Đức Nhuận; Nguyễn, Tùng Cương.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2001Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2001 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.71.

93. Русские фразеологизмы обозначающие внешностъ человека и их эквиваленты во въетнамском языке = . Диссертация: 5.04.09

Tác giả: Mai, Thị Vân Anh; Nguyễn, Hữu Chinh.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2003Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2003 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.71.

94. Русские пословицы и поговорки со значением поучения моралъным ценностям и их эквиваленты во въетнамском языке = Tực ngữ, ngạn ngữ tiếng Nga với ý nghĩa giáo dục phẩm chất đạo đức và các câu tương đương trong tiếng Việt. Диссертация: 5.04.09

Tác giả: Trịnh, Thị Phương Mai; Lê, Thiếu Ngân.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2004Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2004 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.71.

95. Лексический повтор как средство связи текста в русском языке и способы передачи на въетнамский язык = . Диссертация: 5.04.09

Tác giả: Đoàn, Mỹ Linh; Trần, Kim Bảo.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2004Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2004 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.71.

96. Усилителъно-ограничителъные частицы русского языка в сопоставлении с въетнамскими эквивалентами = . Диссертация: 5.04.09

Tác giả: Trần, Thị Hiền; Nguyễn, Quý Mão.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2005Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (4). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.71.

97. Физиологическая метафора в политическом дискурсе в свете когнитивной лингвистики и средства передачи её значений на вьетнамский язык = . Диссертация: 5.04.09

Tác giả: Vũ, Như Trang; Nguyễn, Hữu Chinh.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2005Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.71.

98. Лингвистические основы в создании системы руско-вьнамских терминов по ракетно- радиолокационной специальности = Những cơ sở ngôn ngữ học trong việc xây dựng hệ thống thuật ngữ Nga-Việt chuyên ngành tên lửa Ra-đa. Диссертация: 5.04.09

Tác giả: Đặng, Văn Hoạch; Nguyễn, Tùng Cương.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2005Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 4917001.

99. Ассоциативные связи между человеком и животным в русском и вьетнамском языках = . Диссертация: 5.04.09

Tác giả: Nguyễn, Thị Linh Chi; Trịnh, Phan Anh.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2005Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.71.

100. Русские фразеологизмы содежащие слова « зуб» и «язык» в сопоставлении с соответствующими эквивалентами во вьетнамском и английском языках = . Диссертация: 5.04.09

Tác giả: Diệp, Thị Thanh; Nguyễn, Thị Hoài Nhân.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2005Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.71.

Bạn không tìm thấy tài liệu mình cần?
Vui lòng gửi đề xuất mua cho thư viện
TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Địa chỉ: Nhà C3 công trình khoa Pháp
Điện thoại 1: 024.66808743
Điện thoại 2: 024.66808714