GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Thời gian: 8:00 - 17:00
 (Phục vụ cả buổi trưa)
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Tìm thấy 45 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
1. A glossary of morphology

Tác giả: Bauer, Laurie.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Edinburgh : Edinburgh University Press, c2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (5). Kho tài liệu: Tiếng Anh 415.

2. Language and understanding

Tác giả: Brown, Gillian.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Oxford ; New York : Oxford University Press, 1994Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Anh 401.9 | 2.

3. The language of evaluation : appraisal in English

Tác giả: Martin, J. R; White, P. R. R. (Peter Robert Rupert).

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: New York : Palgrave Macmillan, 2005Nguồn trực tuyến: Table of contents only | Contributor biographical information | Publisher description Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (11). Kho tài liệu: Tiếng Anh 420.1/43.

4. A glossary of applied linguistics

Tác giả: Davies, Alan.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Edinburgh : Edinburgh University Press, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (4). Kho tài liệu: Tiếng Anh 418/.001/4 | 2 22.

5. Multilingual glossary of language testing terms

Tác giả: Milanovic, Michael.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Cambridge : Cambridge University Press, 1998Nguồn trực tuyến: Table of contents | Publisher description Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (4). Kho tài liệu: Tiếng Anh 418/.0076.

6. Increase your vocabulary

Tác giả: Lacey, C; Mahood, J; Trench, J; Vanderpump, E.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Oxford : Oxford University Press, 1990Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.2.

7. A Study on the Translation of IFA Terminology Between English and Vietnamese = Nghiên cứu vấn đề dịch thuật ngữ mỹ thuật công nghiệp giữa tiếng Anh và tiếng Việt. M.A Thesis Linguistics

Tác giả: Nguyễn, Thị Mai; Nguyễn, Quang.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2003Ghi chú luận văn: M.A Thesis English Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National Universty, Hanoi, 2003 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.

8. A Study on the English- Vietnamese Translation of the Terminoloy in the Materials for Electronics and Electrical Engineering = Cách dịch Anh - Việt các thuật ngữ chuyên ngành điện - điện tử. M.A Thesis Linguistics

Tác giả: Nguyễn, Thị Bắc; Lê, Hùng Tiến.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2003Ghi chú luận văn: M.A Thesis Applied Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National Universty, Hanoi, 2003 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.

9. A Study on Derivational Antonyms in English in Term of Word Formation and Meanings : M.A Thesis Linguistics: 5.04.09

Tác giả: Nguyễn, Thị Hà; Trần, Hữu Mạnh.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2003Ghi chú luận văn: M.A Thesis Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National Universty, Hanoi, 2003 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 425.

10. A Case Study on the Economic Textbooks = Nghiên cứu cách dịch thuật ngữ chuyên ngành kinh tế. M.A Minor Thesis Linguistics: 5.04.09

Tác giả: Hoàng, Thị Bảy; Nguyễn, Xuân Thơm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2005Ghi chú luận văn: M.A Thesis English Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National University, Hanoi, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 418.

11. A Study on the English-Vietnamese Translation of Medical Terms in the Coursebook for the Students of Haiphong Medical College = Cách dịch Anh - Việt các thuật ngữ Y khoa trong giáo trình dành

Tác giả: Nguyễn, Thị Ánh Hồng; Lê, Hùng Tiến.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2005Ghi chú luận văn: M.A Thesis English Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National University, Hanoi, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 418.

12. Обyчение финансово- бухгалтеркой терминологии студентов Ханойского Учётно- финансового Института на провинутом этапе

Tác giả: Bùi, Bá Luy; Đỗ, Đình Tống.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2000Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2000 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491781.

13. Финансово- крединая терминология в лингвометодическом расмотрении = Thuật ngữ tài chính - tín dụng dưới góc độ ngôn ngữ - phương pháp. Диссертация: 5.07.02

Tác giả: Phạm, Thị Bích Loan; Nguyễn, Đình Luận.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2001Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2001 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491781.

14. Лингвистические основы в создании системы руско-вьнамских терминов по ракетно- радиолокационной специальности = Những cơ sở ngôn ngữ học trong việc xây dựng hệ thống thuật ngữ Nga-Việt chuyên ngành tên lửa Ra-đa. Диссертация: 5.04.09

Tác giả: Đặng, Văn Hoạch; Nguyễn, Tùng Cương.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2005Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 4917001.

15. Руские фразеолопизмы со значением “сметри” в сопоставление с вьетнамскими эквивалентами = . Диссертация: 5.04.09

Tác giả: Phạm, Văn Phong; Đinh, Thị Thu Huyền.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2006Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2006 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.71.

16. Đặc điểm thuật ngữ kiểm toán tiếng Đức và cách chuyển dịch thuật ngữ kiểm toán tiếng Đức sang tiếng Việt : Luận văn ThS Ngôn ngữ học: 05.04.08

Tác giả: Lê, Hoài Ân; Nguyễn, Hồng Cổn.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Trường ĐHKHXH&NV, 2003Ghi chú luận văn: Luận văn ThS. Lý luận ngôn ngữ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Đại học Quốc gia Hà Nội, 2003 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Việt 438.

17. Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt : khoảng 80.000 thuật ngữ = English - Vietnamese polytechnical dictionary : about 80.000 entries

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Hà Nội : Khoa học và kỹ thuật, 1991Nhan đề song song: English-Vietnamese polytechnical dictionary.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Việt 423.

18. Nghiên cứu thuật ngữ về kiểm toán tiếng Đức và phương thức chuyển dịch chúng sang tiếng Việt : Đề tài nghiên cứu khoa học

Tác giả: Lê, Hoài Ân.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: H., 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Việt 430.

19. La formation en questions : Texte imprimé

Tác giả: Galisson, Robert; Puren, Christian.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Paris : CLÉ international, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 411.

20. Improving students’ acquisition of medical terms in the University of Odonto-stomatology through a teacher-made reading program: an experimental study = Nghiên cứu thực nghiệm về việc nâng cao hiệu quả tiếp thụ thuật ngữ y học cho sinh viên Trư

Tác giả: Phạm, Thị Thanh Thuỷ; Nguyễn, Văn Độ.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2008Ghi chú luận văn: M.A. Thesis Language education -- College of Foreign Languages. Vietnam National University, Hanoi, 2008 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 4284071.

21. Từ điển thuật ngữ ngôn ngữ học đối chiếu Anh Việt - Việt Anh

Tác giả: Cao, Xuân Hạo; Hoàng, Dũng.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: H. : KHXH, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Việt 403.

22. Oxford English for information technology

Tác giả: Glendinning, Eric H. (Eric Hunter); McEwan, John.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Oxford : Oxford University Press, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (5). Kho tài liệu: Tiếng Anh 4280076.

23. An a-z of ELT : a dictionary of terms and concepts used in English language teaching

Tác giả: -- Thornbury, Scott, 1950-

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Oxford : Macmillan Education, 2006Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (6). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.2.

24. Entre signe et concept : éléments de terminologie générale

Tác giả: Depecker, Loïc.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Paris : Presses Sorbonne nouvelle, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 401.4 (22e éd.).

25. English observed : a handbook of language awareness

Tác giả: MacAndrew, Richard.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Hove , 1991Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.0071.

26. A study of the translation of architecture terms in the "architects' data Neufert" between English and Vietnamese = Nghiên cứu cách dịch các thuật ngữ kiến trúc trong cuốn dữ liệu kiến trúc sư Neufer giữa tiếng Anh và tiếng Việt. M.A Thesis Linguistics: 60 22 15

Tác giả: Vũ, Hải Yến; Lê, Hùng Tiến.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2008Ghi chú luận văn: M.A Minor Thesis English Linguisitics -- College of Foreign Languages. Vietnam National University, Hanoi, 2008 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.

27. Pour une amélioration de l’enseignement des termes militaires à l’ E.S.L.E.A = Nâng cao việc giảng dạy thuật ngữ quân sự tại trường Đại học Ngoại ngữ Quân sự. Diplôme Master en Science du Langage: 60 14 10

Tác giả: Bùi, Thị Hải; Trần, Đình Bình.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: H. : École Supérieure de Langues Étrangères, 2010Ghi chú luận văn: Diplôme Master Didactique -- École Supérieure de Langues Étrangères. Université Nationale de Hanoi, 2010 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 448.1071.

28. Dictionnaire d'apprentissage du francais des affaires : Dictionnaire de comprehension et de production de la langue des affaires

Tác giả: Binon, Jean; Verlinde, Serge; Dyks, Jan Van.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Paris : Didier, 2000Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Pháp .

29. Gabler, Wirtschafts-Lexikon

Ấn bản: 12., vollst. neu bearb. u. erw. Auflage.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Wiesbaden : Gabler, 1988Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

30. La terminologie : noms et notions

Tác giả: Rey, Alain.

Ấn bản: 2e éd. Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Paris : Presses universitaires de France, 1992Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 448.02.

31. 金融用語辞典 = Kin'yū yōgo jiten

Tác giả: Keimei Kaizuka; .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : 国書刊行会, Kokusho Kankōkai, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nhật 338.033.

32. 用語集現代社会+政治・経済 : '13-'14年版 = Yōgoshū gendai shakai purasu seiji keizai : 2013

Tác giả: Yukio Uehara.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : 清水書院, Shimizushoin, 2012Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nhật 495.63.

33. 日本語教育重要用語 1000 = Japanese language resource book = Nihongo kyōiku jūyō yōgo 1000 = Japanese language resource book

Tác giả: Yoshiaki Yanagisawa.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : バベル・プレス, Baberu Puresu, 1998Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nhật 495.681.

34. 今がわかる最新時事用語 : 2013年版 = Ima ga wakaru saishin jiji yōgo : 2013

Tác giả: 成美堂出版編集部編. ; ; Seibidō Shuppan.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : 成美堂出版, Seibidōshuppan, 2011Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nhật 495.681.

35. 대학생글쓰기특강 = Taehaksaeng kŭl ssŭgi t'ŭkkang

Tác giả: 강준만[ Chun-man Kang].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Inmul kwa Sasangsa, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 802.

36. Einführung in die Fachsprache der Betriebswirtschaft

Tác giả: Buhlmann, Rosemarie; Fearns, Anneliese.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: München : Arbeitsstelle für wissenschaftliche Didaktik, 1989Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (6). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

37. Einführung in die Fachsprache der Betriebswirtschaft

Tác giả: Buhlmann, Rosemarie; Fearns, Anneliese.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Müchen: Goethe-Institut, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

38. Handbook of Medical Terminology = Thuật ngữ Y học

Tác giả: Hye, Hun Hwnag; Hye Hun Hwnag; Nguyen Van Nho.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Ha noi : Cong ty TNHH Thien Tan ; 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc .

39. вопросы анализа текста

Tác giả: Григорян, В.М; .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Москва.: Молодая гвардия, 1975Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nga .

40. Очерки по словообразованию и словоупотреблению

Tác giả: Ларин, Б.А; .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Москва.: Университета, 1965Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga .

41. ПРОГУЛКИ ПО РУССКОЙ ЛЕКСИКЕ

Tác giả: Ласкарева, Е.Р; .

Ấn bản: 3-е изд.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: СПБ.: Златоуст, 2013Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nga .

42. Прогулки по русской лексике

Tác giả: Ласкарева, Е. Р; .

Ấn bản: 4-е изд.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: СПБ.: Златоуст, 2014Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.7824.

43. РУССКИЙ ЯЗЫК ДЛЯ ГОСТИНИЦ И РЕСТОРАНОВ: начальный курс/

Tác giả: Голубева, А. В. ; Алена, Эадорина; Елена, Ганапольская.

Ấn bản: Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Москва.: Элатоуст, 1998Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nga .

44. 中国成语大辞典 (繁体字)= Zhong guo cheng yu da ci dian ( fan ti zi)

Tác giả: -- 世一书局标准辞典编辑委员会编

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Trung Quốc 495.131.

45. Thuật ngữ pháp lý phổ thông / T.2

Tác giả: Nguyễn, Quốc Việt; Đinh, Thế Công; Nguyễn, Bình.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Hà Nội : Pháp lý, 1987Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Việt .

Bạn không tìm thấy tài liệu mình cần?
Vui lòng gửi đề xuất mua cho thư viện
TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Địa chỉ: Nhà C3 công trình khoa Pháp
Điện thoại 1: 024.66808743
Điện thoại 2: 024.66808714