GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Thời gian:
  Sáng: 8:00 - 12:00
  Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Tìm thấy 60 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
1. A glossary of morphology

Tác giả: Bauer, Laurie.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Edinburgh : Edinburgh University Press, c2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (5). Kho tài liệu: Tiếng Anh 415.

2. Language and understanding

Tác giả: Brown, Gillian.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Oxford ; New York : Oxford University Press, 1994Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Anh 401.9 | 2.

3. The language of evaluation : appraisal in English

Tác giả: Martin, J. R; White, P. R. R. (Peter Robert Rupert).

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: New York : Palgrave Macmillan, 2005Nguồn trực tuyến: Table of contents only | Contributor biographical information | Publisher description Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (11). Kho tài liệu: Tiếng Anh 420.1/43.

4. A glossary of applied linguistics

Tác giả: Davies, Alan.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Edinburgh : Edinburgh University Press, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (4). Kho tài liệu: Tiếng Anh 418/.001/4 | 2 22.

5. Multilingual glossary of language testing terms

Tác giả: Milanovic, Michael.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Cambridge : Cambridge University Press, 1998Nguồn trực tuyến: Table of contents | Publisher description Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (4). Kho tài liệu: Tiếng Anh 418/.0076.

6. Increase your vocabulary

Tác giả: Lacey, C; Mahood, J; Trench, J; Vanderpump, E.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Oxford : Oxford University Press, 1990Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.2.

7. A Study on the Translation of IFA Terminology Between English and Vietnamese = Nghiên cứu vấn đề dịch thuật ngữ mỹ thuật công nghiệp giữa tiếng Anh và tiếng Việt. M.A Thesis Linguistics

Tác giả: Nguyễn, Thị Mai; Nguyễn, Quang.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2003Ghi chú luận văn: M.A Thesis English Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National Universty, Hanoi, 2003 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.

8. A Study on the English- Vietnamese Translation of the Terminoloy in the Materials for Electronics and Electrical Engineering = Cách dịch Anh - Việt các thuật ngữ chuyên ngành điện - điện tử. M.A Thesis Linguistics

Tác giả: Nguyễn, Thị Bắc; Lê, Hùng Tiến.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2003Ghi chú luận văn: M.A Thesis Applied Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National Universty, Hanoi, 2003 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.

9. A Study on Derivational Antonyms in English in Term of Word Formation and Meanings : M.A Thesis Linguistics: 5.04.09

Tác giả: Nguyễn, Thị Hà; Trần, Hữu Mạnh.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2003Ghi chú luận văn: M.A Thesis Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National Universty, Hanoi, 2003 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 425.

10. A Case Study on the Economic Textbooks = Nghiên cứu cách dịch thuật ngữ chuyên ngành kinh tế. M.A Minor Thesis Linguistics: 5.04.09

Tác giả: Hoàng, Thị Bảy; Nguyễn, Xuân Thơm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2005Ghi chú luận văn: M.A Thesis English Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National University, Hanoi, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 418.

11. A Study on the English-Vietnamese Translation of Medical Terms in the Coursebook for the Students of Haiphong Medical College = Cách dịch Anh - Việt các thuật ngữ Y khoa trong giáo trình dành

Tác giả: Nguyễn, Thị Ánh Hồng; Lê, Hùng Tiến.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2005Ghi chú luận văn: M.A Thesis English Linguistics -- College of Foreign Languages. Vietnam National University, Hanoi, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 418.

12. Обyчение финансово- бухгалтеркой терминологии студентов Ханойского Учётно- финансового Института на провинутом этапе

Tác giả: Bùi, Bá Luy; Đỗ, Đình Tống.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2000Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2000 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491781.

13. Финансово- крединая терминология в лингвометодическом расмотрении = Thuật ngữ tài chính - tín dụng dưới góc độ ngôn ngữ - phương pháp. Диссертация: 5.07.02

Tác giả: Phạm, Thị Bích Loan; Nguyễn, Đình Luận.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2001Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2001 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491781.

14. Лингвистические основы в создании системы руско-вьнамских терминов по ракетно- радиолокационной специальности = Những cơ sở ngôn ngữ học trong việc xây dựng hệ thống thuật ngữ Nga-Việt chuyên ngành tên lửa Ra-đa. Диссертация: 5.04.09

Tác giả: Đặng, Văn Hoạch; Nguyễn, Tùng Cương.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2005Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2005 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 4917001.

15. Руские фразеолопизмы со значением “сметри” в сопоставление с вьетнамскими эквивалентами = . Диссертация: 5.04.09

Tác giả: Phạm, Văn Phong; Đinh, Thị Thu Huyền.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Институт Иностранных Языков, 2006Ghi chú luận văn: Диссертация -- Институт Иностранных Языков. Ханойский Государственный Университет, 2006 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.71.

16. Đặc điểm thuật ngữ kiểm toán tiếng Đức và cách chuyển dịch thuật ngữ kiểm toán tiếng Đức sang tiếng Việt : Luận văn ThS Ngôn ngữ học: 05.04.08

Tác giả: Lê, Hoài Ân; Nguyễn, Hồng Cổn.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Trường ĐHKHXH&NV, 2003Ghi chú luận văn: Luận văn ThS. Lý luận ngôn ngữ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Đại học Quốc gia Hà Nội, 2003 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Việt 438.

17. Từ điển kỹ thuật tổng hợp Anh - Việt : khoảng 80.000 thuật ngữ = English - Vietnamese polytechnical dictionary : about 80.000 entries

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Hà Nội : Khoa học và kỹ thuật, 1991Nhan đề song song: English-Vietnamese polytechnical dictionary.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Việt 423.

18. Nghiên cứu thuật ngữ về kiểm toán tiếng Đức và phương thức chuyển dịch chúng sang tiếng Việt : Đề tài nghiên cứu khoa học

Tác giả: Lê, Hoài Ân.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: H., 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Việt 430.

19. La formation en questions : Texte imprimé

Tác giả: Galisson, Robert; Puren, Christian.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Paris : CLÉ international, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 411.

20. Improving students’ acquisition of medical terms in the University of Odonto-stomatology through a teacher-made reading program: an experimental study = Nghiên cứu thực nghiệm về việc nâng cao hiệu quả tiếp thụ thuật ngữ y học cho sinh viên Trư

Tác giả: Phạm, Thị Thanh Thuỷ; Nguyễn, Văn Độ.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2008Ghi chú luận văn: M.A. Thesis Language education -- College of Foreign Languages. Vietnam National University, Hanoi, 2008 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 4284071.

21. Từ điển thuật ngữ ngôn ngữ học đối chiếu Anh Việt - Việt Anh

Tác giả: Cao, Xuân Hạo; Hoàng, Dũng.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: H. : KHXH, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Việt 403.

22. Oxford English for information technology

Tác giả: Glendinning, Eric H. (Eric Hunter); McEwan, John.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Oxford : Oxford University Press, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (5). Kho tài liệu: Tiếng Anh 4280076.

23. An a-z of ELT : a dictionary of terms and concepts used in English language teaching

Tác giả: -- Thornbury, Scott, 1950-

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Oxford : Macmillan Education, 2006Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (6). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.2.

24. Entre signe et concept : éléments de terminologie générale

Tác giả: Depecker, Loïc.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Paris : Presses Sorbonne nouvelle, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (3). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 401.4 (22e éd.).

25. English observed : a handbook of language awareness

Tác giả: MacAndrew, Richard.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Hove , 1991Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.0071.

26. A study of the translation of architecture terms in the "architects' data Neufert" between English and Vietnamese = Nghiên cứu cách dịch các thuật ngữ kiến trúc trong cuốn dữ liệu kiến trúc sư Neufer giữa tiếng Anh và tiếng Việt. M.A Thesis Linguistics: 60 22 15

Tác giả: Vũ, Hải Yến; Lê, Hùng Tiến.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: H. : College of Foreign Languages, 2008Ghi chú luận văn: M.A Minor Thesis English Linguisitics -- College of Foreign Languages. Vietnam National University, Hanoi, 2008 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.

27. Pour une amélioration de l’enseignement des termes militaires à l’ E.S.L.E.A = Nâng cao việc giảng dạy thuật ngữ quân sự tại trường Đại học Ngoại ngữ Quân sự. Diplôme Master en Science du Langage: 60 14 10

Tác giả: Bùi, Thị Hải; Trần, Đình Bình.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: H. : École Supérieure de Langues Étrangères, 2010Ghi chú luận văn: Diplôme Master Didactique -- École Supérieure de Langues Étrangères. Université Nationale de Hanoi, 2010 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 448.1071.

28. Dictionnaire d'apprentissage du francais des affaires : Dictionnaire de comprehension et de production de la langue des affaires

Tác giả: Binon, Jean; Verlinde, Serge; Dyks, Jan Van.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Paris : Didier, 2000Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Pháp .

29. Gabler, Wirtschafts-Lexikon

Ấn bản: 12., vollst. neu bearb. u. erw. Auflage.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Wiesbaden : Gabler, 1988Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

30. La terminologie : noms et notions

Tác giả: Rey, Alain.

Ấn bản: 2e éd. Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Paris : Presses universitaires de France, 1992Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 448.02.

31. 金融用語辞典 = Kin'yū yōgo jiten

Tác giả: Keimei Kaizuka; .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : 国書刊行会, Kokusho Kankōkai, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nhật 338.033.

32. 用語集現代社会+政治・経済 : '13-'14年版 = Yōgoshū gendai shakai purasu seiji keizai : 2013

Tác giả: Yukio Uehara.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : 清水書院, Shimizushoin, 2012Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nhật 495.63.

33. 日本語教育重要用語 1000 = Japanese language resource book = Nihongo kyōiku jūyō yōgo 1000 = Japanese language resource book

Tác giả: Yoshiaki Yanagisawa.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : バベル・プレス, Baberu Puresu, 1998Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nhật 495.681.

34. 今がわかる最新時事用語 : 2013年版 = Ima ga wakaru saishin jiji yōgo : 2013

Tác giả: 成美堂出版編集部編. ; ; Seibidō Shuppan.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : 成美堂出版, Seibidōshuppan, 2011Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nhật 495.681.

35. 대학생글쓰기특강 = Taehaksaeng kŭl ssŭgi t'ŭkkang

Tác giả: 강준만[ Chun-man Kang].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Inmul kwa Sasangsa, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 802.

36. Einführung in die Fachsprache der Betriebswirtschaft

Tác giả: Buhlmann, Rosemarie; Fearns, Anneliese.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: München : Arbeitsstelle für wissenschaftliche Didaktik, 1989Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (6). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

37. Einführung in die Fachsprache der Betriebswirtschaft

Tác giả: Buhlmann, Rosemarie; Fearns, Anneliese.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Müchen: Goethe-Institut, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

38. Handbook of Medical Terminology = Thuật ngữ Y học

Tác giả: Hye, Hun Hwnag; Hye Hun Hwnag; Nguyen Van Nho.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Ha noi : Cong ty TNHH Thien Tan ; 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc .

39. вопросы анализа текста

Tác giả: Григорян, В.М; .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Москва.: Молодая гвардия, 1975Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nga .

40. Очерки по словообразованию и словоупотреблению

Tác giả: Ларин, Б.А; .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Москва.: Университета, 1965Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nga .

41. ПРОГУЛКИ ПО РУССКОЙ ЛЕКСИКЕ

Tác giả: Ласкарева, Е.Р; .

Ấn bản: 3-е изд.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: СПБ.: Златоуст, 2013Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nga .

42. Прогулки по русской лексике

Tác giả: Ласкарева, Е. Р; .

Ấn bản: 4-е изд.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: СПБ.: Златоуст, 2014Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.7824.

43. РУССКИЙ ЯЗЫК ДЛЯ ГОСТИНИЦ И РЕСТОРАНОВ: начальный курс/

Tác giả: Голубева, А. В. ; Алена, Эадорина; Елена, Ганапольская.

Ấn bản: Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Москва.: Элатоуст, 1998Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nga .

44. 中国成语大辞典 (繁体字)= Zhong guo cheng yu da ci dian ( fan ti zi)

Tác giả: -- 世一书局标准辞典编辑委员会编

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Trung Quốc 495.131.

45. Thuật ngữ pháp lý phổ thông / T.2

Tác giả: Nguyễn, Quốc Việt; Đinh, Thế Công; Nguyễn, Bình.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Hà Nội : Pháp lý, 1987Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Việt .

46. ПРИНЦИПЫ СОСТАВЛЕНИЯ РУССКО-ВЬЕТНАМСКОГО СЛОВАРЯ ТЕРМИНОВ СУХОПУТНО-ШТАБНОГО КОМАНДОВАНИЯ (На материале учебных пособий Сухопутно-офицерского училища N01) = Nguyên tắc biên soạn từ điển thuật ngữ chỉ huy tham mưu lục quân Nga - Việt (dựa trên tài liệu học tập của trường Sỹ quan Lục quân 1): Luận văn ThS: Ngôn ngữ học: 60 22 05

Tác giả: Nguyễn, Thị Hoa.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H.: Университет иностранных языков, 2011Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.7 NG-H 2011.

47. ЯЗЫКОВЫЕ ОСОБЕННОСТИ ТЕРМИНОВ ПО ГОСУДАРСТВЕННОЙ БЕЗОПАСНОСТИ В РУССКОМ ЯЗЫКЕ = Đặc điểm ngôn ngữ của hệ thống thuật ngữ chuyên ngành an ninh trong tiếng Nga: Luận văn ThS: Ngôn ngữ học: 60 22 02 02

Tác giả: Nguyễn, Thị Hà Đông.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H.: Университет иностранных языков, 2013Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nga 491.782 NG-Đ 2014.

48. 《越南社会主义共和国的1997 年贸易法》中贸易术语特点及其越汉翻译 = Đặc điểm của thuật ngữ thương mại trong cuốn "Luật Thương mại năm 1997 của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và việc dịch sang tiếng Trung

Tác giả: Lê, Thị Tuyết Anh.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Đại học Ngoại ngữ- ĐHQGHN, 2015Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Trung Quốc 495.101 47.

49. 进一步了解经济术语翻译 = Hiểu thêm về dịch thuật kinh tế

Tác giả: Nguyễn, Thị Lệ Thúy.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Đại học Ngoại ngữ- ĐHQGHN, 2006Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Trung Quốc 495.180 2.

50. 有关汉越语经济术语翻译的若干问题 = Những vấn đề liên quan đến dịch thuật ngữ kinh tế Hán Việt

Tác giả: Hoàng,Thị Thu Hà.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Đại học Ngoại ngữ- ĐHQGHN, 2006Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Trung Quốc 495.180 2.

51. 经 济 翻 译 过 程 中 的 经 济 术 语 处 理.= Xử lý thuật ngữ kinh tế Hán Việt trong quá trình dịch kinh tế

Tác giả: 杨, 碧 玉.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Đại học Ngoại ngữ- ĐHQGHN, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Trung Quốc 495.180 2.

52. 国 家 贸 易 术 语 浅 谈

Tác giả: Tô, Ngọc Sơn.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Đại học Ngoại ngữ- ĐHQGHN, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Trung Quốc 495.1.

53. 汉语娱乐术语越译考察研究 = Khảo sát nghiên cứu dịch thuật ngữ giải trí tiếng Hán sang tiếng Việt

Tác giả: 裴氏兰樱.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Đại học Ngoại ngữ- ĐHQGHN, 2018Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Trung Quốc 495.180 2.

54. 汉越经济术语翻译技巧

Tác giả: 阮, 氏练.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Đại học Ngoại ngữ- ĐHQGHN, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Trung Quốc 495.180 2.

55. "貿易用語-ベトナムとの対照- = Thuật ngữ chuyên ngành xuất nhập khẩu - đối chiếu với tiếng Việt"

Tác giả: Vũ, Thị Mỹ Linh.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Đại học Ngoại ngữ- ĐHQGHN, 2013Trạng thái: ĐKCB khác: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1 ). Kho tài liệu: Tiếng Nhật .

56. 専門用語ー政治用語ー日本語ー英語ーベトナム対訳 = Ngôn ngữ chuyên ngành - Thuật ngữ chính trị- đối chiếu Tiếng Nhật- tiếng Anh - Tiếng Việt

Tác giả: Nguyễn, Thị Quỳnh Loan.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Đại học Ngoại ngữ- ĐHQGHN, 2013Trạng thái: ĐKCB khác: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1 ). Kho tài liệu: Tiếng Nhật .

57. 数学用語:日本語・ベトナム語との対照 = Từ dùng trong Toán học: Đối chiếu giữa tiếng Nhật và tiếng Việt

Tác giả: Đào, Thanh Tùng.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Đại học Ngoại ngữ- ĐHQGHN, 2013Trạng thái: ĐKCB khác: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1 ). Kho tài liệu: Tiếng Nhật .

58. "医学専門用語(人体・病気)= Từ chuyên ngành Y học : Cơ thể người và Bệnh tật)"

Tác giả: Nguyễn Trử, Thị Ngọc Trâm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Đại học Ngoại ngữ- ĐHQGHN, 2013Trạng thái: ĐKCB khác: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1 ). Kho tài liệu: Tiếng Nhật .

59. IT用語 ― 同じ意味のカタカナ語・非カタカナ語 ― = Thuật ngữ sử dụng trong IT- Thuật ngữ cùng ý nghĩa được thể hiện bằng Katakana và Hikatakana

Tác giả: Trần, Thị Bích Hạnh.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Đại học Ngoại ngữ- ĐHQGHN, 2014Trạng thái: ĐKCB khác: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1 ). Kho tài liệu: Tiếng Nhật .

60. "用語-専門用言葉 社会・生活用語 日本語・英語・ベトナム語対 = NGÔN NGỮ CHUYÊN NGÀNH ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ TIẾNG NHẬT - TIÊNG ANH - TIẾNG VIỆT"

Tác giả: Nguyễn, Thị Thu Hương.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Đại học Ngoại ngữ- ĐHQGHN, 2015Trạng thái: ĐKCB khác: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1 ). Kho tài liệu: Tiếng Nhật .

Bạn không tìm thấy tài liệu mình cần?
Vui lòng gửi đề xuất mua cho thư viện
TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Địa chỉ: Nhà C3 công trình khoa Pháp
Điện thoại 1: 024.66808743
Điện thoại 2: 024.66808714