GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Thời gian: 8:00 - 17:00
 (Phục vụ cả buổi trưa)
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Tìm thấy 128 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
1. Chương trình đào tạo đại học ngành tiếng Đức : ban hành theo quyết định số 1165/ĐT-NTCT ngày 11/10/2005 của Hiệu trưởng Trường ĐHNN - ĐHQGHN

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : ĐHQGHN, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Việt 378597.

2. Đặc điểm thuật ngữ kiểm toán tiếng Đức và cách chuyển dịch thuật ngữ kiểm toán tiếng Đức sang tiếng Việt : Luận văn ThS Ngôn ngữ học: 05.04.08

Tác giả: Lê, Hoài Ân; Nguyễn, Hồng Cổn.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H. : Trường ĐHKHXH&NV, 2003Ghi chú luận văn: Luận văn ThS. Lý luận ngôn ngữ -- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Đại học Quốc gia Hà Nội, 2003 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Việt 438.

3. Nghiên cứu thuật ngữ về kiểm toán tiếng Đức và phương thức chuyển dịch chúng sang tiếng Việt : Đề tài nghiên cứu khoa học

Tác giả: Lê, Hoài Ân.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: H., 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Việt 430.

4. Crosslinguistic variation in system and text : a methodology for the investigation of translations and comparable texts

Tác giả: Teich, Elke.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Berlin ; New York : Mouton de Gruyter, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (6). Kho tài liệu: Tiếng Anh 410.

5. Tout sur les verbes allemands [Multimédia multisupport]

Tác giả: Dalmas, Martine; Ollivier-Caudray, Marie.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: Paris : Larousse, DL 2006Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 435.

6. Übersetzer als Entdecker: Ihr Leben und Werk als Gegenstand translationswissenschaftlicher und literaturgeschichtlicher Forschung

Tác giả: Kelletat, Andreas F; ; Tashinskiy, Aleksey.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Berlin.: Frank & Timme GmbH, 2014Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 400.

7. Dialog als Prinzip: Für eine emanzipatorische Praxis und Didaktik des Dolmetschens

Tác giả: Kadrić, Mira; .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tübingen: Narr, 2011Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 418.02.

8. Filmtitel im interkulturellen Transfer

Tác giả: Bouchehri, Regina; .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Berlin: Fank & Timme GmbH, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 438.0221.

9. em: Übungsgrammatik: Deutsch als Fremdsprache

Tác giả: Hering, Axel; ; Matussek, Magdalena; Perlmann-Balme, Michaela.

Ấn bản: 1. auflage.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Müchen: Hueber, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 435.

10. Deutsch für Besserwisser A1: Typische Fehler verstehen und vermeiden

Tác giả: Billina, Anneli; .

Ấn bản: 1. auflage.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Müchen: Hueber, 2015Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 438.24.

11. Grundkurs Sprachwissenschaft

Tác giả: Lüdeling, Anke; .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Stuttgart: Klett Lerntraining, 2013Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 430.

12. Deutsch für Besserwisser A2: Typische Fehler verstehen und vermeiden

Tác giả: Billina, Anneli; .

Ấn bản: 1. auflage.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Müchen: Hueber, 2015Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 438.24.

13. Inferentielle Pragmatik: Zur Theorie der Sprecher-Bedeutung

Tác giả: Rolf, Eckard; .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Berlin: Erich Schmidt, 2013Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 401.454.

14. Wörter zur Wahl: Wortschatzübungen: Deutsch als Fremdsprache

Tác giả: Ferenbach, Magda; ; Schüßler, Ingrid.

Ấn bản: 1.auflage.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Stuttgart: Ernst Klett Sprachen, 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 438.24.

15. Übungen zum Wortschatz der deutschen Schriftsprache: Niveau A2-C1

Tác giả: Turtur, Ursula; .

Ấn bản: 1. auflage.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Meckenheim: Liebaug-Dartmann, 2006Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 438.24.

16. Lehr-und Übungsbuch der deutschen Grammatik aktuell: Die gelbe aktuell

Tác giả: Dreyer, Hilke; ; Schmitt, Richard.

Ấn bản: 2.auflage.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Müchen: Hueber, 2012Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 430.045.

17. Übungsgrammatik für die Mittelstufe: Niveau B1-C1: Deutsch als fremdsprache

Tác giả: Hering, Axel; ; Matussek, Magdalena; Perlmann-Balme, Michaela.

Ấn bản: 1.auflage.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Müchen: Hueber, 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 438.24.

18. Neue Einführung in die Literaturwissenschaft : aktive analytische und produktive Einübung in Literatur und den Umgang mit ihr ; ein systematischer Kurs ; (für die Hochschule, für Schulen, zum Selbststudium)

Tác giả: Waldmann, Günter.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Baltmannsweiler : Schneider-Verl. Hohengehren, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Đức 430.

19. Das lesen wir alle gern. Wiener Sagen : Gereimtes und Nichtgereimtes für die dritte Schulstufe

Ấn bản: 1. Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Wien : Jugend und Volk, 1974Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

20. русско-немецкий словарь : 22000 слов

Ấn bản: 29-е изд., стереотип.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: м.: русский язык, 1981Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nga .

21. In Bildern reden : die neue Redekunst aus Ditkos Schule

Tác giả: Ditko, Peter H; Engelen, Norbert Q.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Düsseldorf : ECON, 1996Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

22. Lehrbuch für Bandagisten und Orthopädiemechaniker

Tác giả: Pfau, Hermann; .

Ấn bản: 2. Auflage.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Berlin: Otto Elsner, 1943Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

23. Schülerduden: Die Mathematik

Tác giả: Scheid, Harald (Bearb.); .

Ấn bản: 3., neu bearb. und erw. Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Wien ; Zürich : Duden, 1991Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

24. Roche-Lexikon Medizin

Tác giả: Boss, Norbert (Bearb.); Schwarzenberg, Urban.

Ấn bản: 3., neubearb. Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: München ; Wien ; Baltimore : Urban und Schwarzenberg, 1993Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

25. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1854Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

26. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S. Hirzel, 1899Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

27. Deutsches Wörterbuc

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S. Hirzel, 1893Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

28. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1889Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

29. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S. Hirzel, 1885Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

30. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1873Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

31. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1877Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

32. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1935Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

33. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1958Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

34. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1949Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

35. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1911Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

36. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1897Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

37. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1878Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

38. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1862Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

39. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1860Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

40. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig: S.Hirzel, 1971Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: (1). Kho tài liệu: .

41. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1954Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

42. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1956Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

43. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1960Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

44. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1960Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

45. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1955Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

46. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1922Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

47. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1951Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

48. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1956Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

49. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1936Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

50. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1936Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

51. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1952Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

52. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1935Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

53. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1942Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

54. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1957Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

55. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1941Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

56. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1919Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

57. Deutsches Wörterbuch

Tác giả: Grimm, Jacob; Grimm, Wilhelm.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Leipzig : S.Hirzel, 1905Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

58. Meyers grosses Taschen-Lexikon : in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette.

Ấn bản: 8., durchges und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

59. Meyers grosses Taschen-Lexikon : in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette.

Ấn bản: 8., durchges und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

60. Meyers grosses Taschen-Lexikon : in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette.

Ấn bản: 8., durchges und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

61. Meyers grosses Taschen-Lexikon : in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette.

Ấn bản: 8., durchges und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

62. Meyers grosses Taschen-Lexikon : in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette.

Ấn bản: 8., durchges und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

63. Meyers grosses Taschen-Lexikon : in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette.

Ấn bản: 8., durchges und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

64. Meyers grosses Taschen-Lexikon : in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette.

Ấn bản: 8., durchges und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

65. Meyers grosses Taschen-Lexikon : in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette.

Ấn bản: 8., durchges. und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

66. Meyers grosses Taschen-Lexikon: in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette; .

Ấn bản: 8., durchges. und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

67. Meyers grosses Taschen-Lexikon : in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette.

Ấn bản: 8., durchges und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

68. Meyers grosses Taschen-Lexikon : in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette.

Ấn bản: 8., durchges. und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

69. Meyers grosses Taschen-Lexikon: in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette; .

Ấn bản: 8., durchges. und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

70. Meyers grosses Taschen-Lexikon: in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette; .

Ấn bản: 8., durchges. und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

71. Meyers grosses Taschen-Lexikon: in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette; .

Ấn bản: 8., durchges. und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

72. Meyers grosses Taschen-Lexikon: in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette; .

Ấn bản: 8., durchges. und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

73. Meyers grosses Taschen-Lexikon : in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette.

Ấn bản: 8., durchges und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

74. Meyers grosses Taschen-Lexikon : in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette.

Ấn bản: 8., durchges und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 033.

75. Meyers grosses Taschen-Lexikon : in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette.

Ấn bản: 8., durchges und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

76. Meyers grosses Taschen-Lexikon : in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette.

Ấn bản: 8., durchges und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

77. Meyers grosses Taschen-Lexikon : in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette.

Ấn bản: 8., durchges und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

78. Meyers grosses Taschen-Lexikon : in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette.

Ấn bản: 8. durchges und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

79. Meyers grosses Taschen-Lexikon : in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette.

Ấn bản: 8. durchges und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 032.

80. Meyers grosses Taschen-Lexikon: in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette; .

Ấn bản: 8., durchges. und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: (1). Kho tài liệu: .

81. Meyers grosses Taschen-Lexikon: in 25 bänden

Tác giả: Zwahr, Annette; .

Ấn bản: 8., durchges. und aktualisierte Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : BI-Taschenbuch, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: (1). Kho tài liệu: .

82. Duden Das große Wörterbuch der deutschen Sprache: in zehn bänden

Ấn bản: 3., völlig neu bearb. und erw. Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : Duden, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

83. Duden Das große Wörterbuch der deutschen Sprache : in zehn bänden

Ấn bản: 3., völlig neu bearb. und erw. Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : Duden, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

84. Duden Das große Wörterbuch der deutschen Sprache : in zehn bänden

Ấn bản: 3., völlig neu bearb und erw. Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : Duden, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

85. Duden Das große Wörterbuch der deutschen Sprache : in zehn bänden

Ấn bản: 3., völlig neu bearb. und erw. Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : Duden, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

86. Duden Das große Wörterbuch der deutschen Sprache: in zehn bänden

Ấn bản: 3., völlig neu bearb. und erw. Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : Duden, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

87. Duden Das große Wörterbuch der deutschen Sprache: in zehn bänden

Ấn bản: 3., völlig neu bearb. und erw. Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : Duden, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

88. Duden Das große Wörterbuch der deutschen Sprache: in zehn bänden

Ấn bản: 3., völlig neu bearb. und erw. Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : Duden, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

89. Duden Das große Wörterbuch der deutschen Sprache: in zehn bänden

Ấn bản: 3., völlig neu bearb. und erw. Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : Duden, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

90. Duden Das große Wörterbuch der deutschen Sprache: in zehn bänden

Ấn bản: 3., völlig neu bearb. und erw. Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim ; Leipzig ; Wien ; Zürich : Duden, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 433.

91. Duden Rechtschreibung der deutschen Sprache

Tác giả: Drosdowski, Günther; .

Ấn bản: 20., völlig neu bearb. und erw. Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Mannheim: Duden, 1991Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

92. Deutsch fü Volksschulen 4

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Wien: Graz, 1976Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

93. Deutsch mit Erfolg: Ein Lernprogramm für Erwachsene

Tác giả: Griesbach, Heinz; .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Berlin: Langenscheidt, 1983Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

94. Das Deutschmobil

Ấn bản: 1. Aufl., 1. Dr.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: München : Klett, 1991Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

95. Blick

Tác giả: Fischer-Mitziviris, Anni.

Ấn bản: 1. Aufl., 1. Dr.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Ismaning : Hueber, 1996Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (4). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

96. Blick

Tác giả: Fischer-Mitziviris, Anni.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Ismaning : Hueber, 1997Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (4). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

97. Blick

Tác giả: Fischer-Mitziviris, Anni; .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Ismaning : Hueber, 1996Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

98. Blick

Tác giả: Fischer-Mitziviris, Anni; .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Ismaning : Hueber, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

99. Wörterbuch deutscher sprichwörtlicher und phraseologischer Vergleiche

Tác giả: Walter, Harry.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Hamburg : Kovač, [2008]Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

100. Textlinguistik und Stilistik für Einsteiger : ein Lehr- und Arbeitsbuch

Tác giả: Fix, Ulla; Poethe, Hannelore; .

Ấn bản: 3., durchges. Aufl.Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Berlin : Erscheinungsdatum, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Đức .

Bạn không tìm thấy tài liệu mình cần?
Vui lòng gửi đề xuất mua cho thư viện
TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Địa chỉ: Nhà C3 công trình khoa Pháp
Điện thoại 1: 024.66808743
Điện thoại 2: 024.66808714