GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Thời gian: 8:00 - 17:00
 (Phục vụ cả buổi trưa)
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Tìm thấy 50 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
1. An action research on using the comic book Calvin and Hobbes to motivate non-major students at AIC American International School to learn vocabulary = Nghiên cứu về cách sử dụng truyện tranh Calvin and Hobbes để khuyến khích học viên không chuyên tại trường Quốc tế Mỹ học từ vựng. M.A Thesis Linguistics

Tác giả: Lưu, Thị Thu Hà; Đỗ, Tuấn Minh.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: H. : University of Foreign Languages and International studies, 2010Ghi chú luận văn: M.A Thesis English Teaching Methodology -- University of Foreign Languages and International studies. Vietnam National University, Hanoi, 2010 Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Anh 428.1071.

2. Comics-Übersetzungen und Adaptionen

Tác giả: Mälzer, Nathalie; .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Berlin: Frank & Timme GmbH, 2015Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 418.03741.

3. 풍덩풍덩 바다 5

Tác giả: 김, 송 |.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 551.46.

4. 아기공룡 둘리 3

Tác giả: Gimsujeong.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 키딕키딕, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 567.91.

5. 아기공룡 둘리 4

Tác giả: Gimsujeong.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 발행일, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 567.91.

6. 아기공룡 둘리 5

Tác giả: 김, 수정.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 키딕키딕, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 567.91.

7. 아기공룡 둘리 6

Tác giả: 김, 수정.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 키딕키딕, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 567.91.

8. 네 친구들의 크리스마스

Tác giả: Gimseojeong.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 대교출판, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.5.

9. DVD : 땀과비누와디디의이야기 2

Tác giả: 천, 계영; Ch'ŏn, Kye-yŏng.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Sŏul Munhwasa, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.595195.

10. DVD : 땀과비누와디디의이야기 3

Tác giả: 천, 계영; Ch'ŏn, Kye-yŏng.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Sŏul Munhwasa, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.595195.

11. DVD : 땀과비누와디디의이야기 4

Tác giả: 천계영.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Sŏul Munhwasa, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.595195.

12. DVD : 땀과비누와디디의이야기 5

Tác giả: 천, 계영.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Sŏul Munhwasa, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.595195.

13. DVD : 땀과비누와디디의이야기 6

Tác giả: 천, 계영; Ch'ŏn, Kye-yŏng.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Sŏul Munhwasa, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.595195.

14. DVD : 땀과비누와디디의이야기 7

Tác giả: 천, 계영; Ch'ŏn, Kye-yŏng.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Sŏul Munhwasa, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.595195.

15. DVD : 땀과비누와디디의이야기 8

Tác giả: 천, 계영; Ch'ŏn, Kye-yŏng.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Sŏul Munhwasa, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.595195.

16. 중국 이야기 1 : 꼼꼼이 학습만화

Tác giả: 계림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 저자소개, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.5.

17. 중국 이야기 2

Tác giả: -- Tea Garden

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 계림닷컴, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.5.

18. 중국 이야기 3

Tác giả: -- Tea Garden

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 계림, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.5.

19. 중국 이야기 4

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 계림, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.5.

20. 중국이야기 5

Tác giả: -- Tea Garden

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 계림, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.5.

21. 플랜더스의 개(만화로 보는)(학습파워북 25)

Tác giả: -- Choewonrak

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 계림닷컴, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.5.

22. 후쿠의 동물농장(만화가 된 동화이야기 2)

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 플라톤, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.5.

23. 서바이벌 탑건 126

Tác giả: 김, 영만; 김,영만; 최,승옥.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 서, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.5.

24. 부자는 아무나 하나 여러분 부자되세요

Tác giả: 허, 순봉; 이, 규성.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 서울 : 알라딘, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.5.

25. 이집트에서 보물찾기 5

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 아이세움, 1998Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.5.

26. 이집트에서 보물찾기 2

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 아이세움, 1998Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.5.

27. 요랑아 요랑아 1

Tác giả: 이연.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 서울 : 계림닷컴, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.5.

28. 요랑아 요랑아 2

Tác giả: 이연.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 서울 : 계림닷컴, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.5.

29. 요랑아! 부탁해

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 서울 : 대원씨아이, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.5.

30. 요랑아! 부탁해 2

Tác giả: 이연.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 서울 : 대원씨아이, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.5.

31. 아기공룡둘리 = Dooly, the little dinosaur

Tác giả: 김, 수정.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 서울 : 대원씨아이, 2004-2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.5.

32. 수호요정 미셸 (요정섬의 수호자)

Tác giả: 항아리; 김효종.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 출판연도, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 813.6.

33. 한국전래그림동화 28 장화 홍련전

Tác giả: 김현주.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 한샘닷컴, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 813.08.

34. 뚱보 왕뱀이 (저학년문고 11)

Tác giả: 김도희.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : 대교출판, 1996Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 082.

35. 솔매산 노래마을 (저학년문고 12)

Tác giả: 김도희.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Seoul : 대교출판, 1996Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc .

36. 제시카와 곰돌이의 특별한 여행

Tác giả: 닐 리드.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Seoul : 대교출판, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 843.

37. Kriemhild Trả thù = Kriemhild Rache : Thần thoại Dức II = Deutsche Heldensage II: In hai thứ tiếng = Zweisprachige Ausgabe

Tác giả: Fühmann, Franz.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Hà Nội: Văn học, 1998Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Đức 833.914.

38. DVD : 땀과비누와디디의이야기 1

Tác giả: 천, 계영; Ch'ŏn, Kye-yŏng.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Sŏul Munhwasa, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.595195.

39. 暗殺者村雨竜 : 空撃死弾編 = Ansatsusha murasame ryū : Kūgeki

Tác giả: 門田泰明[Yasuaki Kadota].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : 光文社, Kōbunsha, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nhật 895.63.

40. 우리 민속 놀이에는 어떤 이야기가 담겨 있을까

Tác giả: Ch'an-sŏk Sŏ.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korean : Juvenile audience; 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 394.9519.

41. まんがで学習日本の歴史. 5(南北朝時代ー安土桃山時代) = Manga de gakushū nihon no rekishi. 5 nanbokuchō jidai - azuchi momoyama jidai

Tác giả: Tetsuo Owada; Satoru Watanabe.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : Seibidō Shuppan, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nhật 952.01.

42. まんがで学習日本の歴史. 2(南北朝時代ー安土桃山時代) = Manga de gakushū nihon no rekishi. 2 nanbokuchō jidai - azuchi momoyama jidai

Tác giả: Tetsuo Owada; Satoru Watanabe.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : Seibidō Shuppan, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Nhật 495.613.

43. 허 영만 꼴 = Hŏ Yŏng-man kkol

Tác giả: 허, 영만; Yŏng-man Hŏ; Ki-wŏn Sin.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Wijŭdŏm Hausŭ, 2008-2010Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc 741.3.

44. 백범김구 / Paekpŏm Kim Ku

Tác giả: 신경림; Tʻongsin Taehakkyo; Pʻyŏngsaeng Kyoyugwŏn.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : 창작과비평사, Ch'angjak kwa Pipyŏngsa, 1991Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc .

45. 꼴찌들이 떴다! : 양호문 장편소설

Tác giả: Ho-mun Yang.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 비룡소, Piryongso, 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc .

46. 만화 한국사 바로 보기 = Manhwa Han'guksa paro pogi

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 녹색 지팡이, Noksaek Chip'angi, 2004-2012Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc .

47. пхихология: допущено управлением кадров и учебных заведений министерства культуры СССР в качестве учебника для художественных училищ/

Tác giả: Кузин, В,С. ; .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Москва.: высшая Школа, 1974Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Nga .

48. Le Tour du Monde en 80 jours

Tác giả: Verne, Jules.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Paris : Hachette, 1978Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Pháp .

49. 허 영만 꼴 = [Hŏ Yŏng-man kkol ]

Tác giả: 허 영만[Yŏng-man Hŏ]; 신 기원.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 위즈덤 하우스, Wijŭdŏm Hausŭ, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: Tiếng Hàn Quốc .

50. Tàu hải đăng

Tác giả: Meynard, Daniel; Nguyễn, Thị Bạch Tuyết.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: H.: Văn học, 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: Tiếng Pháp 843.

Bạn không tìm thấy tài liệu mình cần?
Vui lòng gửi đề xuất mua cho thư viện
TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Địa chỉ: Nhà C3 công trình khoa Pháp
Điện thoại 1: 024.66808743
Điện thoại 2: 024.66808714