GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Tìm thấy 47 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
1. 외국인을 위한 한국어2

Tác giả: 이화여자대학교; 언어교육원.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Seoul : Ewha yŏja taehakkyo ch'ulp'anbu ; 1996Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

2. 만화 한국사 이야기 1(선사시대)

Tác giả: 이이화.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Seoul : 삼성출판사, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: 991.

3. 만화 한국사 이야기 2 (선사시대)

Tác giả: 이이화.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Seoul : 삼성출판사, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: 991.

4. 만화 한국사 이야기 3 (선사시대)

Tác giả: 이이화.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Seoul : 삼성출판사, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: TV02B3_P101 991.

5. 만화 한국사 이야기 4 (선사시대)

Tác giả: 이이화.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Seoul : 삼성출판사, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: 991.

6. 영원한 제국 = Yŏngwŏnhan cheguk

Tác giả: 이 인화.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : Segyesa, 2006Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

7. 애자 : 속수 무책 딸 의 마지막 러브 레터 = Aeja : soksu much'aek ttal ŭi majimak lŏbŭ let'ŏ

Tác giả: Hwa-jin Song.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 랜덤 하우스, Raendŏm Hausŭ, 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P102 .

8. 답사 여행 의 길잡이 = Tap sa yō häñ ūi kil čap i

Tác giả: Man-sik Ch'ae; Mun-gyŏng O.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 돌 베개, Tol pe kä, 1994-2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: 981.102.

9. 14 살, 그 때 꿈이 나를 움직였다 = 14-sal, kŭ ttae kkŭm i na rŭl umchigyŏtta

Tác giả: 최 정화[ Chŏng-hwa Ch'oe].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Dasan Edyu, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

10. 만화 한국사 바로 보기 = Manhwa Han'guksa paro pogi

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 녹색 지팡이, Noksaek Chip'angi, 2004-2012Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

11. 없어지기 전에 꼭 가야 할 여행지 맛집 967 = Eopsseojigi jeone ggok gaya hal yeohaengji matjip

Tác giả: 이신화 지음[Shin-hwa Lee].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Seoul : 위캔북스, Weekendbooks, 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

12. 나는빠리의택시운전사 = Na nŭn Ppari ŭi t'aeksi unjŏnsa

Tác giả: Se-hwa Hong.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 창비, Ch'angbi, 2006Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

13. 얘들아, 정말과학자가되고싶니? : 과학자가되고싶은아이에게주는책 = Yaedŭl a, chŏngmal kwahakcha ka toego simni? : kwahakcha ka toego sip'ŭn ai ege chunŭn

Tác giả: 김성화[Sŏng-hwa Kim]; 권수진글; 이윤하그림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : 풀빛, P'ulpit, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

14. 유네스코가 선정한 세계유산 : 우리나라

Tác giả: 뿌리와 문화 체험 교실 글; 이동학 그림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korea: 애플비 , 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

15. 중요무형문화재 = Chungyo muhyŏng munhwajae

Tác giả: 글・사진문화재연구회[Munhwajae Yŏnʼguhoe].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : 대원사, Taewŏnsa, <1999->Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

16. 일상속의한국문화 : 자기성찰의사회학2 = Ilsang sok ŭi Han'guk munhwa : chagi sŏngch'al ŭi sahoehak 2

Tác giả: 일상문화연구회 편[Ilsang Munhwa Yŏnʼguhoe].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : 나남출판, Nanam Ch'ulp'an, 1998Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

17. 한국 음식 대관 4 = Han'guk ŭmsik taegwan 4

Tác giả: 한국 문화재 보호 재단 편.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 한림 출판사, Hallim Ch'ulp'ansa, 1997-2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: .

18. 지구별 여행자 = Chigubyŏl yŏhaengja

Tác giả: 류 시화[Si-hwa Yu].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : Kimyŏngsa, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.745.

19. 한글 : 우리 말 을 담는그릇 = Han'gŭl : uri mal ŭl tamŭn kŭrŭt

Tác giả: 박, 동화; 정 성화그림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 책 읽는곰, Ch'aek Ingnŭn Kom, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

20. 한국 민속 의 세계 1 = Survey of korean folk culture = Han'guk minsok ŭi segye 1 = Survey of korean folk culture

Tác giả: -- 고려 대학교; 민족 문화 연구원

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : Koryŏ Taehakkyo Minjok Munhwa Yŏn'guwŏn, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Cơ sở 1: P101 - Tầng 1 nhà B3
ĐT: 04 66808743
Cơ sở 2: Tầng 2 nhà C3 khoa Pháp
ĐT: 02466808743 - 02466808714