GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Tìm thấy 485 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
401. 성벽= Sŏngbyŏk

Tác giả: Sŏn-jak Cho.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 동아출판사, Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

402. 술래야술래야 = Sullae ya sullae ya

Tác giả: Sŏn-jak Cho.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 동아출판사, Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

403. 내마음의고삐 : 글・그림이한데어우러진명상언어집 = Nae Maŭm ŭi koppi : kŭl, kŭrim i hande ŏurŏjin myŏngsang ŏnŏjip

Tác giả: Ch'ae-bong Chŏng; Tong-in Kim; Nak-su Sŏng; Ch'an-yŏng Pak.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 동아출판사, Tonga Ch'ulp'ansa, 1992Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

404. 느낌표를찾아서 : 글. 그림. 판화가한데어우러진명상언어집 = Nŭkkimp'yo rŭl ch'ajasŏ : kŭl, kŭrim, p'anhwa ka hande ŏurŏjin myŏngsang ŏnŏjip

Tác giả: Ch'ae-bong Chŏng; Tong-in Kim; Nak-su Sŏng; Ch'an-yŏng Pak.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 동아출판사, Tonga Ch'ulp'ansa, 1991Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

405. 낭군같은남자들은조금도부럽지않습니다 = Nanggun kat'ŭn namjadŭl ŭn chogŭmdo purŏpchi ansŭmnida

Tác giả: Chae-hwa Chang; Tong-in Kim; Nak-su Sŏng; Ch'an-yŏng Pak.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 나라말, Nara Mal, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

406. 소나기 = Cuentos

Tác giả: Sun-wŏn Hwang; Tong-in Kim; Nak-su Sŏng; Ch'an-yŏng Pak.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 다림, Corea : Darim, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

407. 외딴방신경숙 컬렉션 = Oettan pang : Sin Kyŏng-suk changpʹyŏn sosŏl

Tác giả: Kyŏng-suk Sin.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 문학동네, 1995Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73.

408. 김성한, 장용학외

Tác giả: Wŏn-sik Ch'oe.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : 창비, 2005Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73.

409. 황 석영 = Hwang Sŏg-yŏng

Tác giả: Sŏg-yŏng Hwang.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : 창비, Ch'angbi, 2015Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: 895.734.

410. 퀴즈 쇼: 김 영하 장편 소설

Tác giả: 김영하; 정수영 그림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 진명출판사, Chinmyŏng Ch'ulp'ansa, 2009Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: 895.735.

411. 초정리편지 = Ch'ojŏng-ni p'yŏnji

Tác giả: Yu-an Pae; 정수영 그림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : 창비, Ch'angbi, 2007Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.735.

412. 핑퐁 : 박 민규 장편 소설 = Pingpong. P'ingp'ong : Pak Min-gyu changp'yŏn sosŏl = Pingpong

Tác giả: Min-gyu Pak; 정수영 그림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : 창비, Ch'angbi, 2006Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.735.

413. 달려라, 아비 : 김 애란 소설집. Tallyŏra, abi : Kim Ae-ran sosŏlchip

Tác giả: Ae-ran Kim; 정수영 그림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : 창비, Ch'angbi, 2005Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.735.

414. 항아리 = Hangari

Tác giả: Ho-sŭng Chŏng; 정수영 그림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : 창비, Ch'angbi, 2005Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: 895.734.

415. 소문 의 벽 = Somun ŭi pyŏk

Tác giả: Ch'ŏng-jun Yi; 정수영 그림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : 열림원, Yŏllimwŏn, 1998Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: 895.734.

416. 몰라쟁이엄마 = Mollajaengi ŏmma

Tác giả: T'ae-jun Yi; 정수영 그림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 우리교육, Uri Kyoyuk, 2002Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: 895.735.

417. 지문사냥꾼 : 이적의몽상적(夢想笛)이야기 = Fingerprint hunter. Chimun sanyangkkun : Yi Chŏk ŭi mongsangjŏk(mongsangjŏk) iyagi = Fingerprint hunter

Tác giả: Chŏk Yi; 정수영 그림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 웅진지식하우스, Ungjin Chisik Hausŭ, 2005Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: 895.735.

418. 밤 은 노래 한다 : 김 연수 장편 소설. Pam ŭn norae handa : Kim Yŏn-su changp'yŏn sosŏl

Tác giả: Yŏn-su Kim; 정수영 그림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 문학 과 지성사, Munhak kwa Chisŏngsa, 2008Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.735.

419. 노서아 가비 : 사랑 보다 지독 하다 : 김 탁환 장편 소설 = Nosŏa kabi : sarang poda chidok hada : Kim T'ak-hwan changp'yŏn sosŏl

Tác giả: T'ak-hwan Kim Yi; 정수영 그림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : 살림,Sallim, 2009Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: 895.735.

420. 완득이 : 장편 소설 = Wandŭgi : changp'yŏn sosŏl

Tác giả: Ryŏ-ryŏng Kim; 정수영 그림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : 창비, Ch'angbi, 2008Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (2). Kho tài liệu: 895.73.

TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Địa chỉ: Nhà C3 công trình khoa Pháp
Điện thoại 1: 024.66808743
Điện thoại 2: 024.66808714