GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Tìm thấy 513 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
401. 섭섭하게, 그러나아주이별이지는않게 = Sŏpsŏphage, kŭrŏna aju ibyŏrijinŭn ank'e

Tác giả: Nunghaeng.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 도솔, Tosol, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [813.6] (2).

402. 섹슈얼리티강의, 두번째 : 쾌락, 폭력, 재현의정치학 = Seksyuŏllit'i kangŭi, tubŏntchae : k'waerak, pongnyŏk, chaehyŏn ŭi chŏngch'ihak

Tác giả: Hye-jŏng Pyŏn.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 동녘, Tongnyŏk, 2006Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [813.6] (1).

403. 宇宙變化의原理 : 陰陽五行原理 = Uju pyŏnhwa ŭi wŏlli : ŭmyang ohaeng wŏlli

Tác giả: Tong-sŏk Han.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : 대원출판, Taewŏn Ch'ulp'an, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [813.6] (1).

404. 리 진 : 신 경숙 장편 소설 1 = Lee Jin = Li Chin : Sin Kyŏng-suk changp'yŏn sosŏl 1 = Lee Jin

Tác giả: 신 경숙.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : 문학 동네, Munhak Tongne, 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

405. 갈팡질팡하다가내이럴줄알았지 : 이기호소설 = Kalp'angjilp'ang hadaga nae irŏl chul aratchi : Yi Ki-ho sosŏl

Tác giả: 이기호.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : 문학동네, Munhak Tongne, 2006Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

406. 오토캠핑 바이블 : 캠핑 초보를 위한 완벽 가이드 = Ot'o k'aemp'ing baibŭl : k'aemp'ing ch'obo rŭl wihan wanbyŏk gaidŭ

Tác giả: Kim San-hwan.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 랜덤 하우스, Raendŏm Hausŭ, Seúl, Corea : Random House, 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [813.6] (1).

407. 대한민국2030재테크독하게하라 = Taehan Min'guk 2030 chaet'ek'ŭ tokhage hara

Tác giả: Min-su Kim.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 미르북스, Mirŭ Buksŭ, 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [813.6] (1).

408. 분례기 = Pullyegi

Tác giả: Yǒng-ung Pang.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 동아출판사, Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

409. 심야의정담 = Simya ŭi chŏngdam

Tác giả: Sang-ung Sin.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 동아출판사, Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

410. 도둑일기 = Toduk ilgi

Tác giả: Yong-sŏng Kim.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 동아출판사, Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

411. 고기잡이는갈대를꺾지않는다外 = Kogijabi nŭn kaltae rŭl kkŏkchi annŭnda oe

Tác giả: Chu-yŏng Kim.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 동아출판사, Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

412. 성벽= Sŏngbyŏk

Tác giả: Sŏn-jak Cho.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 동아출판사, Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

413. 술래야술래야 = Sullae ya sullae ya

Tác giả: Sŏn-jak Cho.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 동아출판사, Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

414. 내마음의고삐 : 글・그림이한데어우러진명상언어집 = Nae Maŭm ŭi koppi : kŭl, kŭrim i hande ŏurŏjin myŏngsang ŏnŏjip

Tác giả: Ch'ae-bong Chŏng; Tong-in Kim; Nak-su Sŏng; Ch'an-yŏng Pak.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 동아출판사, Tonga Ch'ulp'ansa, 1992Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

415. 느낌표를찾아서 : 글. 그림. 판화가한데어우러진명상언어집 = Nŭkkimp'yo rŭl ch'ajasŏ : kŭl, kŭrim, p'anhwa ka hande ŏurŏjin myŏngsang ŏnŏjip

Tác giả: Ch'ae-bong Chŏng; Tong-in Kim; Nak-su Sŏng; Ch'an-yŏng Pak.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 동아출판사, Tonga Ch'ulp'ansa, 1991Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

416. 낭군같은남자들은조금도부럽지않습니다 = Nanggun kat'ŭn namjadŭl ŭn chogŭmdo purŏpchi ansŭmnida

Tác giả: Chae-hwa Chang; Tong-in Kim; Nak-su Sŏng; Ch'an-yŏng Pak.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 나라말, Nara Mal, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

417. 소나기 = Cuentos

Tác giả: Sun-wŏn Hwang; Tong-in Kim; Nak-su Sŏng; Ch'an-yŏng Pak.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 다림, Corea : Darim, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

418. 외딴방신경숙 컬렉션 = [Oettan pang : Sin Kyŏng-suk changpʹyŏn sosŏl]

Tác giả: 김정운.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 문학동네, 1995Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.73] (1).

419. 김성한, 장용학외

Tác giả: Wŏn-sik Ch'oe.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : 창비, 2005Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.73] (1).

420. 황 석영 = Hwang Sŏg-yŏng

Tác giả: Sŏg-yŏng Hwang.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : 창비, Ch'angbi, 2015Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.734] (2).

TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Địa chỉ: Nhà C3 công trình khoa Pháp
Điện thoại 1: 024.66808743
Điện thoại 2: 024.66808714