GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Tìm thấy 1195 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
401. シャーロック・ホームズの生還

Tác giả: Doyle, Arthur Conan; Masamichi Higurashi.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Japan : 光文社, Kobunsha, 2006Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

402. 四つの署名

Tác giả: Doyle, Arthur Conan; Masamichi Higurashi.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Japan : 光文社, Kobunsha 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

403. シャーロック・ホームズ最後の挨拶

Tác giả: Doyle, Arthur Conan; Masamichi Higurashi.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Japan : 光文社, Kobunsha 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

404. バスカヴィル家の犬

Tác giả: Doyle, Arthur Conan; Masamichi Higurashi.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Japan : 光文社, Kobunsha 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

405. シャーロック・ホームズの事件簿

Tác giả: Doyle, Arthur Conan; Masamichi Higurashi.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Japan : 光文社, Kobunsha 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

406. 恐怖の谷

Tác giả: Doyle, Arthur Conan; Masamichi Higurashi.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Japan : 光文社, Kobunsha, 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

407. после бури : роман

Tác giả: Сергей,Залыгин. .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: м.: современник, 1985Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TT Học liêu - Khoa Pháp_Tầng 2 .

408. Антуан десент-экзюпери : южный почтовый ночной полет, планета людей, военный летчик, письмо заложнику, маленький принц, пилот и стихии, перевод с французского

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: м.: художественная литература, 1993Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TT Học liêu - Khoa Pháp_Tầng 2 .

409. явление и вот уже тень : романы, перевод с португальского

Tác giả: В, Феррейра.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: м.: художественная литература, 1980Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TT Học liêu - Khoa Pháp_Tầng 2 .

410. 西鄉札

Tác giả: Seichō Matsumoto.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : 光文社, Kōbunsha, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

411. 青のある断層

Tác giả: Seichō Matsumoto; Kōbun-sha.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : 光文社, Kōbun-sha, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

412. 張込み = Harikomi

Tác giả: 松本清張; Kōbun-sha; Seichō Matsumoto.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : 光文社, Kōbun-sha, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

413. 殺意 = Satsui

Tác giả: 松本清張; Seichō Matsumoto.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : 光文社, Kōbunsha, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

414. 声 = Koe

Tác giả: 松本清張 [著]; Kōbun-sha; Seichō Matsumoto.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : 光文社, Kōbun-sha, 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

415. 青春の彷徨 = Seishun no hōkō

Tác giả: 松本清張 [著]; Kōbun-sha; Seichō Matsumoto.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : 文社, Kōbun-sha, 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

416. 遠くからの声

Tác giả: Seichō Matsumoto.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : 光文社, Kōbunsha, 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

417. 誤差 = Gosa

Tác giả: 松本清張 [著]; Seichō Matsumoto; Kōbun-sha.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : 光文社, Kōbun-sha, 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

418. 한국 고전 문학사

Tác giả: 작자 미상.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si: UI "St. Kliment Ohridski; 2006Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

419. 空白の意匠

Tác giả: 松本清張 [著]; Kōbun-sha; Seichō Matsumoto.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : 光文社, Kōbun-sha, 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

420. 共犯者

Tác giả: 松本清張 [著]; Kōbun-sha; Seichō Matsumoto.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : 光文社, Kōbun-sha, 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Cơ sở 1: P101 - Tầng 1 nhà B3
ĐT: 04 66808743
Cơ sở 2: Tầng 2 nhà C3 khoa Pháp
ĐT: 02466808743 - 02466808714