GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Tìm thấy 1916 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
801. 자전거도둑 : 김소진소설 = [Chajŏn'gŏ toduk : Kim So-jin sosŏl ]

Tác giả: 김, 소진.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Munhak Tongne, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.735] (2).

802. 풍금 이 있던 자리 = P'unggŭm i ittŏn chari

Tác giả: 신, 경숙.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : Munhak kwa Chisŏngsa, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.73] (2).

803. 견디지 않아도 괜찮아 = [Kyŏndiji anado kwaench'ana]

Tác giả: 박, 원순.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Saemt'ŏsa, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.745] (2).

804. 고등어 : 공지영장편소설 = [Kodŭngŏ : Kong Chi-yŏng changp'yŏn sosŏl ]

Tác giả: 공, 지영.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : P'urŭnsup, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.73] (2).

805. 아주 오래된 농담 : 박 완서 장편 소설 = [Aju oraedoen nongdam : Pak Wan-sŏ changp'yŏn sosŏl ]

Tác giả: 박, 완서.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : Silch'ŏn Munhak, 2000Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.735] (2).

806. 뒹구는 돌은 언제 잠 깨는가 = Twinggunŭn tol ŭn ŏnje cham kkaenŭn'ga

Tác giả: 李, 晟馥.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : Munhak kwa Chisŏngsa, 1980Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [200] (1).

807. 모랫말아이들 = Moraet mal aidŭl

Tác giả: Hwang, Sŏg-yŏng; Kim, Se-hyŏn.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : Munhak Tongne, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.73] (2).

808. 지구별 여행자 = Chigubyŏl yŏhaengja

Tác giả: 류, 시화.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : Kimyŏngsa, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.745] (1).

809. 리 진 2 = [Lee Jin 2]

Tác giả: 신, 경숙.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : Munhak Tongne, 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.735] (2).

810. 리 진 1 = Lee Jin 1

Tác giả: 신, 경숙.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : Munhak Tongne, 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.735] (1).

811. 7막 7장 = 7-mak 7-chang

Tác giả: 홍, 정욱.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do Koyang-si : Wijŭdŏm Hausŭ, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.785] (1).

812. 우리들 의 스캔들 : 이 현 장편 소설 = Uridŭl ŭi sŭk'aendŭl : Yi Hyŏn changp'yŏn sosŏl

Tác giả: 이, 현.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : Ch'angbi, 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.73] (1).

813. 절망 의 구 : 김 이환 장편 소설 = Chŏlmang ŭi ku : Kim I-hwan changp'yŏn sosŏl

Tác giả: 김, 이환.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do Koyang-si : Yedam, 2009Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.73] (2).

814. 혼불 : 대하 소설 1 = [Honbul : taeha sosŏl 1]

Tác giả: 최, 명희.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : Maean, 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.73] (2).

815. 혼불 : 대하 소설 2 = Honbul : taeha sosŏl 2

Tác giả: 최, 명희.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : Maean, 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.73] (1).

816. 책 과 노니는 집 = Ch'aek kwa noninŭn chip

Tác giả: Yŏng-sŏ Yi; Tong-sŏng Kim.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : Munhak Tongne, 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.735] (1).

817. 내 지하실 의 애완 동물 : 김 나정 소설집 = Nae chihasil ŭi aewan tongmul : Kim Na-jŏng sosŏlchip

Tác giả: 김 나정.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : 문학 과 지성사, Munhak kwa Chisŏngsa, 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.735] (2).

818. 동정없는세상 : 박현욱장편소설 = Tongj'ong omnŭn sesang : Pak Hyŏn-uk changp'yŏn sosŏl

Tác giả: 박현욱.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 문학동네, Munhak Tongne, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

819. 카스테라 : 박 민규 소설 = K'asŭt'era : Pak Min-gyu sosŏl

Tác giả: 박 민규.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : 문학 동네, Munhak Tongne, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

820. 천국이내려오다 : 시마다마사히코장편소설 = Ch'ŏn'guk i naeryŏ oda : Simada Masahik'o hangp'yŏn sosŏl

Tác giả: Masahiko, Shimada.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Minŭmsa, 1997Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [895.635] (1).

TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Địa chỉ: Nhà C3 công trình khoa Pháp
Điện thoại 1: 024.66808743
Điện thoại 2: 024.66808714