GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Tìm thấy 1204 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
801. 나비처럼날다 = Nabi ch'ŏrŏm nalta

Tác giả: 정준[Chun Chŏng].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Ssiat ŭl Ppurinŭn Saram, 2001Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73.

802. 고슴도치 : 위기철소설 = Kosŭmdoch'i : Wi Ki-ch'ŏl sosŏl

Tác giả: 위기철[Ki-ch'ŏl Wi].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : T'ŭkpyŏlsi Ch'ŏngnyŏnsa, 2000Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73.

803. 강변 부인 : 김 승옥 소설 = Kangbyŏn puin : Kim Sŭng-ok sosŏl

Tác giả: 김 승옥[Sŭng-ok Kim].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : Munhak Tongne, 2004Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.734.

804. 개미의탑 = Kaemi ui t'ap = Tower of ants

Tác giả: In-ho Ch'oe; In-ho Ch'oe; Yu-jŏng Kong.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Elizabeth, NJ : Hollym International Corp., 2004Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73.

805. 아름다운인연 : 작가김주영회갑기념헌정소설집 = Arŭmdaun inyŏn : chakka Kim Chu-yŏng hoegap kinyŏm hŏnjŏng sosŏlchip

Tác giả: Chu-yŏng Kim; Chu-yŏng Kim; Hyo-sŏ Ku.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Hanŭl Yŏnmot, 2000Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73.

806. 국화꽃향기그두번째이야기 : 김하인장편소설= Kukhwakkot hyanggi kŭ tubŏntchae iyagi : Kim Ha-in changp'yŏn sosŏl

Tác giả: 김하인[Ha-in Kim].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : Saenggak ŭi Namu, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73.

807. 비열한거리 = Piyŏrhan kŏri

Tác giả: 김호경[ Ho-gyŏng Kim].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Saenggak ŭi Namu, 2006Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.735.

808. 우리 가 정말 알아야 할 한국 문화 = Uri ka chŏngmal araya hal Han'guk munhwa

Tác giả: 박 영순[Yŏng-sun Pak].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Hyŏnamsa, 2008Trạng thái: Không có ĐKCB Hư hỏng (1).

809. 현대 소설 감상 2

Tác giả: 이지훈[Lee Ji Hoon].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 지학사, 2007Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73.

810. La condition humaine

Tác giả: Malraux, André.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Paris : Gallimard, 1946Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (3). Kho tài liệu: TT Học liệu - Khoa Pháp_Tầng 1 .

811. 교코 : 무라카미류장편소설 = Kyok'o : Murak'ami Ryu changp'yŏn sosŏl

Tác giả: Ryū Murakami; Ryū Murakami; Ŏk-kwan Yang.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : Minŭmsa, 1997Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.635.

812. L’Espoir

Tác giả: Malraux, André.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Paris : Gallimard, 1937Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (4). Kho tài liệu: TT Học liệu - Khoa Pháp_Tầng 1 .

813. Dickie-Roi

Tác giả: Mallet-Joris, Françoise.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Paris : Grasset , 1980Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (3). Kho tài liệu: TT Học liệu - Khoa Pháp_Tầng 1 .

814. The snowy road = Nunkil

Tác giả: Ch'ŏng-jun Yi; Ch'ŏng-jun Yi; Hyun-jae Yi.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Elizabeth, NJ [u.a.] Hollym, 2005Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73.

815. 5차원 전면교육 학습법

Tác giả: 원동연.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Elizabeth, 김영사. 2002Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: 895.73.

816. 하드보일드 ; 하드럭 = Hard-boiled ; hard luck = Hadŭ boildŭ ; hadŭ rŏk = Hard-boiled ; hard luck

Tác giả: Banana Yoshimoto; Banana Yoshimoto; Nan-ju Kim.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : Minŭmsa, 2002Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.635.

817. 큰 1학년 작은 2학년

Tác giả: 정영애; 정영애; 손미정.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : 대교출판, 1994Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 813.8.

818. 못 말리는 사고뭉치 샘골 복이

Tác giả: 홍기; 홍기; 신가영.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : 대교출판, 1999Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73.

819. Villa Triste

Tác giả: Modiano, Patrick.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Paris : Gallimard, 1979Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: TT Học liệu - Khoa Pháp_Tầng 1 .

820. 소프라노신영옥의꿈꾼후에 : 신영옥, 김동환 지음 = Sop'ŭrano Sin Yŏng-ok ŭi kkum kkun hu e : Sin Yŏng-ok, Kim Ting-hwan chiŭm

Tác giả: Yŏng-ok Sin; Yŏng-ok Sin; Tong-hwan Kim.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Hwijŭ P'ŭresŭ, 2009Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73.

TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Cơ sở 1: P101 - Tầng 1 nhà B3
ĐT: 04 66808743
Cơ sở 2: Tầng 2 nhà C3 khoa Pháp
ĐT: 02466808743 - 02466808714