GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Tìm thấy 24 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
1. 외국어 교수 학습의 원리 = Principles of Language Learning and Teaching

Tác giả: H.Douglas Brown.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Seoul: 한신문화사. 1996Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

2. 한국어문법교육을위한연결어미연구 : 교육학박사학위논문 = Han'gugŏ munpŏp kyoyuk ŭl wihan yŏn'gyŏl ŏmi yŏn'gu : Kyoyukhak Paksa hagwi nonmun

Tác giả: 金秀晶. ; Su-jŏng Kim.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 한국문화사, Han'guk Munhwasa, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

3. 인간에 대한 이해 예술에 대한 이해

Tác giả: 김광명[Gimgwangmyeong].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Seoul: 학연문화사, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

4. 비밀이생겼어요 = Pimil i saenggyŏssŏyo

Tác giả: 이현지음[Hyŏn Yi]; 민은경그림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 채우리, 학산문화사, Ch'aeuri, Haksan Munhwasa, 2006Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

5. 시와그림이있는한국어표현문법 = Si wa kŭrim i innŭn Han'gugŏ p'yohyŏn munpŏp

Tác giả: 성광수외[Kwang-soo Sung].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 한국문화사, Han'guk Munhwasa, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: .

6. 우리 말 소리 의 체계 : 국어 음운론 연구 의 기초 를 위하여 = Uri mal sori ŭi ch'egye : Kugŏ ŭmunnon yŏn'gu ŭi kich'o rŭl wihayŏ

Tác giả: 신 지영[Chi-yŏng Sin]; 차 재은.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 한국 문화사, Han'guk Munhwasa, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

7. 한국사람 베트남 캄보디아 가기

Tác giả: 김재민 지음.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Korea : 현대정보문화사, 1994Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

8. 한국인의민속문화: 우리민속문화의멋과향기 :1 = Han'gugin-ŭi minsok munhwa :1

Tác giả: 이규태.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Seoul : 신원문화사, Sinwŏn munhwasa, 2000Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

9. 한국인의 민속문화 2 = Han'gugin-ŭi minsok munhwa 2

Tác giả: 이규태 지음.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Seoul : 신원문화사, Sinwŏn munhwasa, 2000Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

10. 한국인의 생활 문화 2 : 李圭泰 - 밀레니엄 북스

Tác giả: 이규태 지음.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Seoul : 신원문화사, 2000Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

11. 한국인의 민속문화 3 = Hangugin ui minsokmunhwa

Tác giả: 이규태.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Seoul : 신원문화사, 2000Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

12. 윤광준의생활명품 = Yun Kwang-jun ŭi saenghwal myŏngp'um

Tác giả: 윤광준[Kwang-jun Yun].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 을유문화사, Ŭryu Munhwasa, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

13. 주역강의 = Chuyŏk kang-ŭi

Tác giả: 서대원 지음[Tae-wŏn Sŏ].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : 을유문화사, Ŭryu munhwasa, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

14. 기록 관리론 : 증거 와 기억 의 과학 = Records & archives management : the science of evidence & memory = Kirok kwalliron : chŭnggŏ wa kiŏk ŭi kwahak = Records & archives management : the science of evidence & memory

Tác giả: Han'guk Kirok Kwalli Hyŏphoe; 정수영 그림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 아세아 문화사, Asea Munhwasa, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

15. 생활의발견 = The importance of living = Saenghwal ŭi palgyŏn = The importance of living

Tác giả: 임어당지음[Yutang Lin].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 홍신문화사, Hongsin Munhwasa, 2007Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

16. 이홍렬의 싱싱 세일즈 파일(뉴욕에서 방금 보내온)

Tác giả: 이홍렬; 정수영 그림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 유림문화사, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

17. 택리지 = T'aengniji

Tác giả: Chung-hwan Yi; Yŏng-man Hŏ; Ki-wŏn Sin.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul si : 을유 문화사, Ŭry Munhwasa, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

18. 격몽요결 = Kyŏngmong yogyŏl

Tác giả: Yi; Min-su Yi; 정수영 그림.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 을유문화사, Ŭryu Munhwasa, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

19. 조선왕실의 책 : 2002 장서각특별전 = Chosŏn wangsil ŭi ch'aek : 2002 Changsŏgak t'ŭkpyŏljŏn

Tác giả: Han'guk-Chŏngsin-Munhwa-Yŏn'guwŏn.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : 경인문화사 Kyŏngin Munhwasa, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

20. 삼국사기 = 三國史記

Tác giả: .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 동서문화사, 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Cơ sở 1: P101 - Tầng 1 nhà B3
ĐT: 04 66808743
Cơ sở 2: Tầng 2 nhà C3 khoa Pháp
ĐT: 02466808743 - 02466808714