GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Tìm thấy 18 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
1. 汉语的语义结构和补语形式 han yu de yu yi jie gou he bu yu xing shi = Kết cấu ngữ nghĩa và hình thức bổ nghĩa tiếng Hán

Tác giả: 缪锦安 编著; 缪,锦安.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: 上海 : 上海外语教育出版社, 1990Nhan đề dịch: Kết cấu ngữ nghĩa và hình thức bổ nghĩa tiếng Hán.Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (3). Kho tài liệu: TV02B3_P101 495.12.

2. 生成语法理论

Tác giả: 徐烈炯.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 上海: 上海外语教育出版社, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (3). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

3. 语义学

Tác giả: 何英玉.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 上海 : 上海外语教育出版社, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (3). Kho tài liệu: TV02B3_P101 401.43.

4. 对外汉语论丛

Tác giả: 吕光旦; 陈慧忠.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 上海 : 上海外语教育出版社, 1998Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: TV02B3_P101 495.1.

5. 认知语言学槪论

Tác giả: 赵艳芳.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 上海 : 上海外语教育出版社, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (3). Kho tài liệu: TV02B3_P101 495.15.

6. 社会语言学

Tác giả: 赵蓉晖.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 上海 : 上海外语教育出版社, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (3). Kho tài liệu: TV02B3_P101 401.9.

7. 应用语言学

Tác giả: 何英玉; 蔡金亭.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 上海 : 上海外语教育出版社, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (5). Kho tài liệu: TV02B3_P101 418.

8. 应用语言学导论 = Ying yong yu yan xue dao lun

Tác giả: {英}S. 皮特.科德.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 上海 上海外语教育出版社, 1983Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: TV02B3_P101 418.

9. 语言国情学

Tác giả: 吴国华; 杨仕章.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 上海 : 上海外语教育出版社, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (3). Kho tài liệu: TV02B3_P101 306.44.

10. 语言迁移与二语习得 : 回顾, 反思和研究

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 上海 : 上海外语教育出版社, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (3). Kho tài liệu: TV02B3_P101 495.1.

11. 语言与文化

Tác giả: 顾嘉祖; 昇陆.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 上海 : 上海外语教育出版社, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (3). Kho tài liệu: TV02B3_P101 407.

12. 语用学

Tác giả: 严辰松; 高航.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 上海 : 上海外语教育出版社, 2006Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: TV02B3_P101 401.41.

13. 语言迁移与二语习得. 回顾, 反思和研究 = Yu yan qian yi yu er yu xi de. hui gu, fan si he yan jiu = Language transfer and second language acquisition. review, reflection and research

Tác giả: 俞理明.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 上海 : 上海外语教育出版社, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

14. 现代外语教学研究 : 理论与方法 = Xian dai wai yu jiao xue yan jiu : li lun yu fang fa

Tác giả: 陈坚林著[Chen jian lin].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 上海 : 上海外语教育出版社, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

15. 中国文化历史故事 ( 中英对照) = Zhong guo wen hua li shi gu shi

Tác giả: 朱一飞 [Zhu yi fei]; 叶盼云; 池正杰.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 上海 : 上海外语教育出版社, 1998Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: .

16. 中国文化寓言故事 ( 中英对照) = Zhong guo wen hua yu yan gu shi

Tác giả: 朱一飞 [Zhu yi fei]; 叶盼云; 池正杰.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 上海 : 上海外语教育出版社 , 1998Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: .

17. 中国文化胜迹故事 ( 中英对照) = Zhong guo wen hua sheng ji gu shi

Tác giả: 朱一飞 [Zhu yi fei]; 朱一飞; 注涵昌编者.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 上海 : 上海外语教育出版社 , Trạng thái: Không có ĐKCB

18. 中国文化胜迹故事 ( 中英对照) = Zhong guo wen hua sheng ji gu shi

Tác giả: 朱一飞; 注涵昌编者.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 上海 : 上海外语教育出版社 , 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Cơ sở 1: P101 - Tầng 1 nhà B3
ĐT: 04 66808743
Cơ sở 2: Tầng 2 nhà C3 khoa Pháp
ĐT: 02466808743 - 02466808714