GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Tìm thấy 31 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
1. 몽실언니 : 권정생소년소설

Tác giả: Chŏng-saeng, Kwŏn.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa, 2000Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: 895.735.

2. 몽실언니

Tác giả: Chŏng-saeng Kwŏn.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: .

3. 옛날사람들은어떻게살았을까

Tác giả: Ŭn-su Cho; Yŏng-ju Ch'oe.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa, 1997. © 1997Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: .

4. 김석철의세계건축기행

Tác giả: 김석철.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa, 1997Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

5. 학교에간개돌이 : 김옥동화집

Tác giả: 김옥.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.734.

6. 씨앗을지키는사람들 : 안미란장편동화

Tác giả: 윤정주; 안미란.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 808.9.

7. 유배지에서보낸편지 = Yubaeji esŏ ponaen p'yŏnji

Tác giả: Yag-yong Chŏng; Mun-gyŏng O.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 창작과비평사, Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

8. 나 의 문화 유산 답사기 2 = Na ŭi munhwa yusan tapsagi 2

Tác giả: 유 홍준.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa, 1993Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: 915.195.

9. 나 의 문화 유산 답사기 3 = Na ŭi munhwa yusan tapsagi 3

Tác giả: 유 홍준.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa, 1993Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 915.195.

10. 피노키오는사람인가, 인형인가 = P'inok'io nŭn saram inga, inhyŏng inga?

Tác giả: .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 창작과비평사, Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

11. 나 의 문화 유산 답사기 = Na ŭi munhwa yusan tapsagi

Tác giả: 유 홍준 지음[Hong-jun Yu].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 창작 과 비평사, Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa, 1993Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

12. 손님 : 황석영장편소설 = Sonnim : Hwang Sŏg-yŏng changp'yŏn sosŏl

Tác giả: 황석영[Sŏg-yŏng Hwang].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.709.

13. 마이너리그 : 은희경장편소설 = Mainŏ ligŭ : Ŭn Hŭi-gyŏng changp'yŏn sosŏl

Tác giả: 은희경[Hŭi-gyŏng Ŭn].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.735.

14. 한국 문학사의 논리와 체계 = Hanguk munhaksa-ŭi nolli-wa ch'egye

Tác giả: 임형택[Hyŏng-t'aek Im].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Seoul : Ch'angjak-kwa pip'yŏngsa, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.709.

15. 문학과 예술의 사회사 1 = Munhak-kwa-yesul-ŭi-sahoe-sa 1

Tác giả: Arnold Hauser.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa , 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.709.

16. 손님 : 황석영 장편소설. Sonnim : Hwang Sŏg-yŏng changp'yŏn sosŏl

Tác giả: 황, 석영 ; Sŏg-yŏng Hwang.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : 창작과 비평사 Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

17. 왼쪽가슴아래에온통증 : 장석남시집 = Oentchok kasŭm araekke e on t'ongtchŭng : Chang Sŏng-nam sijip

Tác giả: 장석남[Sŏng-nam Chang].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa, 2001Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.714.

18. 행복 한 사람 은 시계 를 보지 않는다 : 은 희경 소설 = Haengbok han saram ŭn sigye rŭl poji annŭnda : Ŭn Hŭi-gyŏng sosŏl

Tác giả: 은 희경[YHŭi-gyŏng Ŭn].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa, 1999Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.734.

19. 슬픔이기쁨에게 = Sŭlp'ŭm i kippŭm ege

Tác giả: 鄭浩承[Ho-sŭng Chŏng].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa, 1998Nhan đề dịch: .Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.71.

20. 한국 노동 계급 의 형성 = Han'guk nodong kyegŭp ŭi hyŏngsŏng

Tác giả: 구 해근 지음[Hagen Koo]; 신 광영 옮김.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 창작 과 비평사, Ch'angjak kwa Pip'yŏngsa, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: .

TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Cơ sở 1: P101 - Tầng 1 nhà B3
ĐT: 04 66808743
Cơ sở 2: Tầng 2 nhà C3 khoa Pháp
ĐT: 02466808743 - 02466808714