GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Tìm thấy 46 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
1. 우리들의조부님;용가리통뼈 ; 유순하 ; 外

Tác giả: 현길언; 유순하.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73408.

2. 을화 外 /=Ŭrhwa oe

Tác giả: 김동리[ Tong-ni Kim].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 915.19.

3. 원형의전설 外 29 = Wŏnhyŏng ŭi chŏnsŏl oe 29

Tác giả: 장용학[ Yong-hak Chang].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 915.19.

4. 잉여인간 外 = Ingyŏ in'gan oe

Tác giả: 손창섭[Ch'ang-sŏp Son].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 915.19.

5. 꿈길과말길外 = Kkumkil kwa malkil oe

Tác giả: 최일남[Il-lam Ch'oe].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73408.

6. 우상의눈물 外 = Usang ŭi nunmul oe

Tác giả: 전상국.[Sang-guk Chŏn].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73408.

7. 정든땅언덕위外 = Chŏngdŭn ttang ŏndŏk wi oe

Tác giả: 박태순.[T'ae-sun Pak].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73408.

8. 일과밥과자유 外 =Il kwa pap kwa chayu oe

Tác giả: 김남일; 김영현.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 951.95092.

9. 소지 미늘 外 =Soji Minŭl oe

Tác giả: 이창동; 안정효.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 951.95092.

10. 에리직톤의초상 = Erijikt'on ŭi ch'osang

Tác giả: Sŭng-u Yi; In-suk Kim.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73408.

11. 돌아서지않는사람들 外 = Torasŏji annŭn saramdŭl oe

Tác giả: Ch'ang-su Ha; Sun-wŏn Yi; Sang-u Pak.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73408.

12. 철탑 外 = Ch'ŏlt'ap oe

Tác giả: Hŭi-mun Ch'ae; Chae-sŏng An; Do-sang Chŏng.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73408.

13. 자메이카여안녕 外 = Chameik'a yŏ annyŏng oe

Tác giả: Yu-t'aek Kim; Hyo-sŏ Ku; Sŏn Yi.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73408.

14. 신열 外 = Sinyŏ oe

Tác giả: Wŏn-gyu Yi; Wŏn-jŏng Ko; Hyŏng-gyŏng Kim.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73408.

15. 속리! 속리! 外 = Songni! Songni! oe

Tác giả: Hyŏng-nyŏl Mun; Sŏn-gyu Yang; Yin-hong Pak.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73408.

16. 관부연락선 = Kwanbu yŏllaksŏn

Tác giả: 이병주[ Pyŏng-ju Yi].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.734.

17. 장난감도시外 = Changnankam tosi oe

Tác giả: 이동하[ Tong-ha Yi].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.734.

18. 장곡리고염나무外 = Changgong-ni koyŏm namu oe

Tác giả: 이문구[ Mun-gu Yi].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73.

19. 자랏골의비가 外 = Charatkol ŭi piga oe

Tác giả: 송기숙[ Ki-suk Song].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.734.

20. 마음의감옥外 = Maŭm ŭi kamok oe

Tác giả: 김원일[ Wŏn-il Kim.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si T'ŭkpyŏlsi : Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.734.

TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Cơ sở 1: P101 - Tầng 1 nhà B3
ĐT: 04 66808743
Cơ sở 2: Tầng 2 nhà C3 khoa Pháp
ĐT: 02466808743 - 02466808714