GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Tìm thấy 41 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
1. 孔子与儒家

Tác giả: 阎韬.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 : 商務印书馆, 2000Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [181.112] (1).

2. 四书五经(上) : 大学章句集注 = Si shu wu jing (shang) : da xue zhang ju ji zhu

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 中国 : 中国书局出版, 1992Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [299.51] (1).

3. 四书五经(中): 诗经集传 = Si shu wu jing (zhong) : shi jing ji chuan

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 中国书局出版, 1993Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [299.51] (1).

4. 四书五经(下) : 春秋三传 = Si shu wu jing (xia) : chun qiu san chuan

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 中国 : 中国书局出版, 1994Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [299.51] (1).

5. 白话四书五经(上) : “大学”“中庸”“论语”“孟子”“周易”“尚书” = Bai hua si shu wu jing (shang) : "da xue" "zhong yong" "lun yu""meng zi""zhou yi" "shang shu"

Tác giả: 栗劲 主编.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 长春 : 长春出版社, [199?]Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [299.51] (1).

6. 白话四书五经(中) :“诗经”“礼记” = Bai hua si shu wu jing (zhong) : "shi jing" "li ji"

Tác giả: 栗劲 主编.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 长春 : 长春出版社, [199?]Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [299.51] (1).

7. 白话四书五经(下) : “春秋左传” = Bai hua si shu wu jing (xia) : "chun qiu zuo chuan

Tác giả: 栗劲 主编.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 长春 : 长春出版社, 1992Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [299.51] (1).

8. 孔子大词典

Tác giả: 张岱年.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: China : 上海辞书出版社, 1996Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [181.11203] (1).

9. 诗经(大师经典文库) = [Shi jing ( da shi jing dian wen ku)]

Tác giả: LEGGE, JAMES; LEGGE, JAMES.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 : 北京大学出版社, 2011Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

10. 《孟子》选 ; 《荀子》选 = "Mengzi" xuan ; "Xunzi" xuan

Tác giả: 中华孔子学会组编; 蒋庆选编.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Beijing Shi : 高等教育出版社, Gao deng jiao yu chu ban she, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [181.111] (1).

11. 春秋经

Tác giả: -- 中华孔子学会组编

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: China : 高等教育出版社c, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [299.51] (1).

12. 香港小學儒家德育課程 = Xianggang xiao xue ru jia de yu ke cheng

Tác giả: 陳乃森.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Xianggang : 香港孔教學院, Xianggang kong jiao xue yuan, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [299.51] (2).

13. 香港小學儒家德育課程 : 第二册 = Xianggang xiao xue ru jia de yu ke cheng

Tác giả: 陳乃森.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Xianggang : 香港孔教學院, Xianggang kong jiao xue yuan, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [299.51] (2).

14. 海峽兩岸學者首次儒學對話 = Hai xia liang an xue zhe shou ci ru xue dui hua

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Jinan : 齊鲁書社, Qi Lu shu she, 1993Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

15. 日本儒学思想史 = Riben ru xue si xiang shi

Tác giả: 三宅正彥; 陈化北.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Ji'nan Shi : 山东大学出版社, Shandong da xue chu ban she, 1997Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

16. 宋明理学研究

Tác giả: 张, 立文.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: China : 中国人民大学出版社, 1987Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

17. 汤恩佳尊孔之旅环球演讲集. 第五卷 = Tang en jia zun kong zhi lü huan qiu yan jiang ji. Di wu juan

Tác giả: 汤, 恩佳.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: [Xiang gang] : 香港孔教学院, Xiang gang kong jiao xue yuan, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp (1).

18. 易经画传 = Yi jing hua chuan

Tác giả: Li Yan; 李燕.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 : 外文出版社, 1997Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [299.51282] (2).

19. 退溪书节要 = Tui xi shu jie yao

Tác giả: Li huang.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Bei jing : 中国人民大学出版社, 1989Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [181.119] (1).

20. 中國古代思想中的氣論與身體觀

Tác giả: 楊儒賓.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Shanghai : 巨流圖書公司, 1997Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Nhà C3 công trình khoa Pháp [181.11] (1).

TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Địa chỉ: Nhà C3 công trình khoa Pháp
Điện thoại 1: 024.66808743
Điện thoại 2: 024.66808714