GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Tìm thấy 13 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
1. 쎄느강 은 좌우 를 나누고 한강 은 남북 을가른다 : 프랑스 라는 거울 을통해 본 한국 사회 의 초상

Tác giả: Se-hwa Hong.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Han'gyŏre Ch'ulp'an, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: 306.095195.

2. 압록강은 흐른다(상)

Tác giả: Mi-rŭk Yi; Kyu-hwa Chŏng.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : Darim, 2003Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: .

3. 생일 = Saengil

Tác giả: Yŏng-hŭi Chang; Chŏm-sŏn Kim.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : Pich'ae, 2006Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: .

4. 부모와자녀가꼭함께읽어야할시 = Pumo wa chanyo ka kkok hamke ilgoya hal si

Tác giả: 도종환[ Chong-hwan To].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Soul T'ukpyolsi : Namu Saenggak, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: 895.715.

5. 원본정월라혜석전집 = Wŏnbon Chŏngwŏl Na Hye-sŏk chŏnjip

Tác giả: 나 혜석; 서정자.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Kukhak Charyowŏn, 2001Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73.

6. 한국 소설 묘사 사전 2 = Han'guk sosŏl myosa sajŏn 2

Tác giả: 조 병무 [Pyŏng-mu Cho].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : P'urŭn Sasang, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 895.73.

7. 점선뎐 = Chŏmsŏn dyŏn

Tác giả: 김 점선[Chŏm-sŏn Kim].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Sijak, 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 741.092.

8. 우리 는 지난 100년 동안 어떻게 살았을까 1 / Uri nŭn chinan 100-yŏn tongan ŏttŏk'e sarassŭlkka 1

Tác giả: 연구회 지음.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 역사 비평사, Yŏksa Pip'yŏngsa, 1998-1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

9. 우리 는 지난 100년 동안 어떻게 살았을까 2 / Uri nŭn chinan 100-yŏn tongan ŏttŏk'e sarassŭlkka 2

Tác giả: 연구회 지음.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 역사 비평사, Yŏksa Pip'yŏngsa, 1998-1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

10. 부초外 = Puch'o oe

Tác giả: 한수산.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 동아출판사, Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

11. 천마총가는길外 = Ch'ŏnmach'ong kanŭn kil oe

Tác giả: 양귀자.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 동아출판사, Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

12. 짐승의시간外 = Chimsŭng ŭi sigan oe

Tác giả: 김원우.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 동아출판사, Tonga Ch'ulp'ansa, 1995Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

13. 청소년 을 위한 한국 근현대사 : 강화도 조약 에서 참여 정부 탄핵 정국 까지 = [The history of Korea = Ch'ŏngsonyŏn ŭl wihan Han'guk kŭnhyŏndaesa : Kanghwado choyak esŏ ch'amyŏ chŏngbu t'anhaek chŏngguk kkaji = The history of Korea]

Tác giả: Kim, In-gi.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : 두리 미디어, Turi Midiŏ, 2006Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (3). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Cơ sở 1: P101 - Tầng 1 nhà B3
ĐT: 04 66808743
Cơ sở 2: Tầng 2 nhà C3 khoa Pháp
ĐT: 02466808743 - 02466808714