GIỜ PHỤC VỤ BẠN ĐỌC

Từ thứ 2 đến thứ 6, trừ chiều thứ 6 làm nghiệp vụ không phục vụ bạn đọc.
- Sáng: 8:00 - 12:00
- Chiều: 13:00 - 17:00
- Nhà C3 công trình khoa Pháp

Tìm thấy 60 kết quả phù hợp với yêu cầu của bạn. Theo dõi kết quả tìm kiếm này

|
1. Энциклопедия обрядов и обычаев

Tác giả: Брудная, Л.И.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: СПб. ТОО "РЕСПЕКС" 1996Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TT Học liệu - Khoa Pháp_Tầng 1 390.

2. Classroom discourse analysis and the space of learning

Tác giả: Christie, Frances; Tsui, Amy B.M.

Kiểu tài liệu: book Sách Xuất bản: NewJersy : Lawrence Erlbaum Associates, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (6). Kho tài liệu: TV02B3_P101 371102.

3. 中国古代礼俗

Tác giả: 赵丕杰.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 : 语文出版社, 1996Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 390.0951.

4. 中国育俗的文化叠合

Tác giả: 徐桂兰.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 南宁 : 广西民族出版社, 2002Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 390.0951.

5. 中国节日

Tác giả: 韦, 黎明.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 : 五洲传播出版社, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 394.26951.

6. 中国传统服饰

Tác giả: 臧, 迎春; Zang, Yingchun.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京: 五洲传播出版社, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 391.00951.

7. 禁忌

Tác giả: 万 建中; 万 建中.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 : 中囯旅遊出版社, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 390.0951.

8. 武术

Tác giả: 佘,志超; 佘,志超.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: 北京 : 中囯旅遊出版社, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 796.815.

9. Россия : день сегодняшний = Present-day Russia : Тексты и упражнения

Tác giả: Алла, Родимкина; Нил, Ландсман.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: СПб.: Златоуст, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: TT Học liêu - Khoa Pháp_Tầng 2 .

10. 나 는 스타벅스 에서 불온한 상상 을 한다

Tác giả: In-gyu Kang.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Inmul kwa Sasangsa, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

11. 사회를보는논리

Tác giả: Ch'an-ho Kim.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : Munhak kwa Chisŏngsa, 2008Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: .

12. 홍대앞뒷골목 : 어느트랜드세터의홍대앞카페가이드

Tác giả: 양소영.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Kŭrigo Ch'aek, 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: .

13. 21세기를바꾸는상상력 : 6인 6색

Tác giả: Pi-ya Han; Se-hwa Hong; Yun-gi Yi; Hong-gu Han.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul-si : Han'gyŏrye Sinmunsa, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

14. 日本の衣食住」まるごと事典

Tác giả: Stuart Varnam-Atkin; ; .

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: IBC Paburishingu : IBCパブリシング ; 日本洋書販売 (発売), Nihon Yosho Hanbai. 2016Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

15. 人形歲時記 : 雛屋下町人形ばなし

Tác giả: Sumie Kobayashi.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : Fujokai Shuppansha, 1996Trạng thái: Không có ĐKCB Hư hỏng (1).

16. 世界カワイイ革命 : なぜ彼女たちは「日本人になりたい」と叫ぶのか

Tác giả: Takamasa Sakurai.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Tōkyō : PHP Kenkyūjo, 2009Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

17. 나이살이 = Nai sari

Tác giả: Kwang-sam Ko; Ch'ŏngdong Malgup.

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Kyŏnggi-do P'aju-si : Munhak Tongne Ŏrini, 2004Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: 394.209519.

18. 한국 사회 와 호칭어 = Han'guk sahoe wa hoch'ingŏ

Tác giả: 왕 한석[Han-sŏk Wang].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul : 亦樂, Yŏngnak, 2005Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

19. 우리나라여성들은어떻게살았을까 / Uri nara yŏsŏngdŭl ŭn ŏttŏk'e sarassŭlkka 1

Tác giả: 이배용외지음[Pae-yong Yi].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 청년사, Ch'ŏngnyŏnsa, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (2). Kho tài liệu: TV02B3_P101 .

20. 우리나라여성들은어떻게살았을까 2 / Uri nara yŏsŏngdŭl ŭn ŏttŏk'e sarassŭlkka 2

Tác giả: 이배용외지음[Pae-yong Yi].

Kiểu tài liệu: book Sách; Định dạng: print ; Literary form: not fiction Xuất bản: Sŏul T'ŭkpyŏlsi : 청년사, Ch'ŏngnyŏnsa, 1999Trạng thái: ĐKCB sẵn sàng: Trung tâm Học liệu - Tầng 2 C3 khoa Pháp (1). Kho tài liệu: .

TRUNG TÂM HỌC LIỆU - TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐHQGHN
Cơ sở 1: P101 - Tầng 1 nhà B3
ĐT: 04 66808743
Cơ sở 2: Tầng 2 nhà C3 khoa Pháp
ĐT: 02466808743 - 02466808714